Kalju Nomme vs Tammeka
Tỷ số chung cuộc: Kalju Nomme 3-0 Tammeka tại Meistriliiga, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalju Nomme thắng 8, hòa 2, Tammeka thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 21
- Sân vận động
- Hiiu staadion, Tallinn
- Phong độ
- LLLLW Kalju Nomme
- LWLWL Tammeka
- 5' A. Tamm 1-0
- 22' T. Tammik
- 27' A. Tamm 2-0
- 31' K. Paur
- 36' A. Tamm 3-0
- 38' D. Epton
- HT3-0
- 57' ▲ N. Ivanov ▼ P. Marin
- 57' ▲ M. Foubert ▼ K. Paur
- 63' ▲ L. Õunpuu ▼ R. Kallas
- 63' ▲ A. Gvineria ▼ P. Peedo
- 63' ▲ R. Müür ▼ O. Tanimowo
- 67' P. Veelma
- 69' N. Komissarov
- 70' ▲ M. Orlov ▼ I. Patrikejevs
- 81' ▲ M. Karis ▼ D. Epton
- 82' ▲ K. Hayashi ▼ N. Komissarov
- 82' ▲ R. Kardava ▼ D. Tarassenkov
- 84' ▲ M. Sepp ▼ P. Veelma
- 90'+1 A. Gvineria
- FT3-0
Đội hình
- 69M. Pavlov
- 50M. Podholjuzin
- 78D. Mashchenko
- 22A. Nikolajev
- 79P. Marin ▼ 57'
- 17K. Paur ▼ 57'
- 14N. Komissarov ▼ 82'
- 29I. Patrikejevs ▼ 70'
- 26R. Siht
- 24A. Tamm
- 7D. Tarassenkov ▼ 82'
Dự bị 9
- 10N. Ivanov ▲ 57'
- 47M. Foubert ▲ 57'
- 11M. Orlov ▲ 70'
- 8K. Hayashi ▲ 82'
- 73R. Kardava ▲ 82'
- 1H. Perk
- 4A. Boronilštšikov
- 88S. Agaptšev
- 99A. Butenko
- 94R. Aland
- 19M. Miil
- 4T. Tammik
- 28R. Kallas ▼ 63'
- 13R. Laabus
- 50P. Peedo ▼ 63'
- 23P. Veelma ▼ 84'
- 10G. Uggeri
- 24H. Pedmanson
- 15D. Epton ▼ 81'
- 14O. Tanimowo ▼ 63'
Dự bị 9
- 2L. Õunpuu ▲ 63'
- 16A. Gvineria ▲ 63'
- 20R. Müür ▲ 63'
- 21M. Karis ▲ 81'
- 66M. Sepp ▲ 84'
- 26M. Vaino
- 5M. Vister
- 17E. Naruson
- 77C. Kiidjärv
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu40
127Ghi được77
50Thủng lưới60
2.7Bàn thắng mỗi trận1.93
23Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn26
62Hiệp hai43