Tammeka
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kalju Nomme

Tammeka vs Kalju Nomme

Tỷ số chung cuộc: Tammeka 1-1 Kalju Nomme tại Meistriliiga, 28 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 0, hòa 2, Kalju Nomme thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 17
Sân vận động
Tamme staadion, Tartu
Phong độ
LWLWL Tammeka
LLLLW Kalju Nomme
  1. 23' M. Vister
  2. 24' 0-1 A. Tamm
  3. 27' R. Laabus M. Vister
  4. 45' A. Adebayo 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' K. Paur R. Vukušić
  7. 47' D. Epton
  8. 48' D. Tarassenkov
  9. 69' A. Boronilštšikov D. Tarassenkov
  10. 69' M. Orlov N. Ivanov
  11. 72' G. Uggeri T. Lang
  12. 72' A. Gvineria H. Pedmanson
  13. 74' N. Andreev
  14. 75' K. Hayashi R. Siht
  15. 81' M. Podholjuzin
  16. 83' D. Laaneots P. Veelma
  17. 90'+1 A. Šarnin A. Tamm
  18. FT1-1

Đội hình

Tammeka HLV: M. Pähn
  1. 94R. Aland
  2. 19M. Miil
  3. 4T. Tammik
  4. 28R. Kallas
  5. 22T. Lang ▼ 72'
  6. 23P. Veelma ▼ 83'
  7. 24H. Pedmanson ▼ 72'
  8. 5M. Vister ▼ 27'
  9. 15D. Epton
  10. 14O. Tanimowo
  11. 9A. Adebayo

Dự bị 9

  1. 13R. Laabus ▲ 27'
  2. 10G. Uggeri ▲ 72'
  3. 16A. Gvineria ▲ 72'
  4. 7D. Laaneots ▲ 83'
  5. 11K. Burov
  6. 17E. Naruson
  7. 18D. Lehter
  8. 50P. Peedo
  9. 77C. Kiidjärv
Kalju Nomme HLV: N. Andreev
  1. 1H. Perk
  2. 50M. Podholjuzin
  3. 78D. Mashchenko
  4. 22A. Nikolajev
  5. 46R. Vukušić ▼ 46'
  6. 70R. Mbu Alidor
  7. 14N. Komissarov
  8. 10N. Ivanov ▼ 69'
  9. 26R. Siht ▼ 75'
  10. 24A. Tamm ▼ 90'
  11. 7D. Tarassenkov ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 17K. Paur ▲ 46'
  2. 4A. Boronilštšikov ▲ 69'
  3. 11M. Orlov ▲ 69'
  4. 8K. Hayashi ▲ 75'
  5. 2A. Šarnin ▲ 90'
  6. 9P. David
  7. 69M. Pavlov
  8. 77M. Liivaru
  9. 94A. Butenko

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia
36 82 - 19 +63 87
2
Kalju Nomme
36 79 - 44 +35 72
3
Paide Linnameeskond
36 74 - 39 +35 72
4
FC Flora
36 69 - 43 +26 70
5
Tammeka
36 47 - 54 -7 42
6
Trans Narva
36 48 - 63 -15 42
7
Vaprus
36 35 - 57 -22 35
8
FC Kuressaare
36 46 - 67 -21 34
9
Tallinna Kalev
36 37 - 74 -37 31
10
FC Nõmme United
36 22 - 79 -57 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu47
77Ghi được127
60Thủng lưới50
1.93Bàn thắng mỗi trận2.7
10Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu