FC Nõmme United vs Trans Narva
Tỷ số chung cuộc: FC Nõmme United 0-4 Trans Narva tại Meistriliiga, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Nõmme United thắng 0, hòa 0, Trans Narva thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 29
- Sân vận động
- Männiku staadion, Tallinn
- Phong độ
- LWLWL FC Nõmme United
- WLLDL Trans Narva
- 8' 0-1 T. Usta
- 32' 0-2 S. Kukhianidze
- 43' K. Matas
- HT0-2
- 57' B. Ounapuu
- 58' O. Musolitin
- 62' ▲ J. Demidov ▼ K. Mätas
- 62' ▲ N. Kalmõkov ▼ A. Alteberg
- 63' 0-3 L. Rolón
- 70' ▲ K. Leppsalu ▼ I. García
- 70' ▲ S. Martínez ▼ B. Õunapuu
- 70' ▲ F. Stefanazzi ▼ E. Õunapuu
- 73' ▲ K. Egwu ▼ S. Burjanadze
- 73' ▲ D. Polyakov ▼ Z. Beglarishvili
- 85' ▲ J. Žuravljov ▼ T. Usta
- 85' ▲ K. Kopczak ▼ A. Škinjov
- 86' K. Leppsalu
- 88' 0-4 K. Kopczak
- 90' K. G. Kokka
- 90' K. Kopczak
- 90'+1 L. Rolon
- FT0-4
Đội hình
- 12M. Meerits
- 4A. Alteberg ▼ 62'
- 37J. Luka
- 3S. Merilai
- 15I. García ▼ 70'
- 24M. Adamec
- 92K. Kokka
- 21O. Musolitin
- 20K. Mätas ▼ 62'
- 9E. Õunapuu ▼ 70'
- 40B. Õunapuu ▼ 70'
Dự bị 9
- 33J. Demidov ▲ 62'
- 13N. Kalmõkov ▲ 62'
- 2K. Leppsalu ▲ 70'
- 14S. Martínez ▲ 70'
- 16F. Stefanazzi ▲ 70'
- 1G. Lagus
- 8B. Vain
- 18M. Vəliyev
- 23K. Läänelaid
- 88A. Matrossov
- 17A. Škinjov ▼ 85'
- 4A. Ivanyushin
- 12Eriks Santos
- 25S. Burjanadze ▼ 73'
- 49Z. Beglarishvili ▼ 73'
- 19I. Elysée
- 66G. Šlein
- 8L. Rolón
- 11T. Usta ▼ 85'
- 9S. Kukhianidze
Dự bị 7
- 5K. Egwu ▲ 73'
- 77D. Polyakov ▲ 73'
- 22J. Žuravljov ▲ 85'
- 71K. Kopczak ▲ 85'
- 2V. Shantenkov
- 21M. Maksimkin
- 35A. Kraizmer
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu46
36Ghi được80
91Thủng lưới71
0.86Bàn thắng mỗi trận1.74
2Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn29
21Hiệp hai43