Trans Narva vs FC Nõmme United
Tỷ số chung cuộc: Trans Narva 2-0 FC Nõmme United tại Meistriliiga, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Trans Narva thắng 5, hòa 0, FC Nõmme United thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 4
- Sân vận động
- Kalevi Staadion, Narva
- Phong độ
- WLLDL Trans Narva
- LWLWL FC Nõmme United
- 25' ▲ H. Leoke ▼ E. Õunapuu
- 30' M. Velijev
- 35' S. Kukhianidze 1-0
- 38' M. Jarviste
- 45' T. Usta
- 45'+6 K. Egwu
- 45'+6 S. Kukhianidze
- HT1-0
- 46' ▲ M. Maksimkin ▼ D. Polyakov
- 55' M. Maksimkin
- 65' ▲ T. Hint ▼ S. Merilai
- 65' ▲ S. Salmistu ▼ A. Bergman
- 70' S. Kukhianidze 2-0
- 72' ▲ A. Jegorov ▼ L. Rolón
- 73' E. Demidov
- 75' M. Maksimkin
- 76' ▲ J. Žuravljov ▼ Z. Beglarishvili
- 80' ▲ T. Vendelin ▼ M. Järviste
- 80' ▲ K. Läänelaid ▼ O. Musolitin
- 90' ▲ O. Gonsevich ▼ S. Kukhianidze
- 90' ▲ V. Kudryashov ▼ I. Elysée
- FT2-0
Đội hình
- 88A. Matrossov
- 4A. Ivanyushin
- 25S. Burjanadze
- 5K. Egwu
- 49Z. Beglarishvili ▼ 76'
- 19I. Elysée ▼ 90'
- 77D. Polyakov ▼ 46'
- 66G. Šlein
- 8L. Rolón ▼ 72'
- 11T. Usta
- 9S. Kukhianidze ▼ 90'
Dự bị 8
- 21M. Maksimkin ▲ 46'
- 23A. Jegorov ▲ 72'
- 22J. Žuravljov ▲ 76'
- 13O. Gonsevich ▲ 90'
- 29V. Kudryashov ▲ 90'
- 2V. Shantenkov
- 3D. Sibul
- 35A. Kraizmer
- 12M. Meerits
- 37J. Luka
- 5A. Bergman ▼ 65'
- 3S. Merilai ▼ 65'
- 6M. Järviste ▼ 80'
- 33J. Demidov
- 21O. Musolitin ▼ 80'
- 7M. Plokhotniuk
- 20K. Mätas
- 18M. Vəliyev
- 9E. Õunapuu ▼ 25'
Dự bị 8
- 10H. Leoke ▲ 25'
- 15T. Hint ▲ 65'
- 28S. Salmistu ▲ 65'
- 11T. Vendelin ▲ 80'
- 23K. Läänelaid ▲ 80'
- 4A. Alteberg
- 66K. Rõõmussaar
- 1G. Lagus
Thống kê
14
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
80Ghi được36
71Thủng lưới91
1.74Bàn thắng mỗi trận0.86
12Giữ sạch lưới2
29Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai21