FC Nõmme United
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Trans Narva

FC Nõmme United vs Trans Narva

Tỷ số chung cuộc: FC Nõmme United 1-3 Trans Narva tại Meistriliiga, 23 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Nõmme United thắng 0, hòa 0, Trans Narva thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 12
Sân vận động
Männiku staadion, Tallinn
Phong độ
LWLWL FC Nõmme United
WLLDL Trans Narva
  1. 27' 0-1 Z. Beglarishvili
  2. HT0-1
  3. 46' S. Merilai K. Läänelaid
  4. 46' M. Plokhotniuk K. Kokka
  5. 46' H. Leoke M. Vəliyev
  6. 60' 0-2 L. Rolón
  7. 61' T. Hint K. Rõõmussaar
  8. 63' P. Kabore
  9. 69' S. Kukhianidze L. Rolón
  10. 71' 0-3 P. Kabore
  11. 76' B. Vain O. Musolitin
  12. 79' J. Demidov 1-3
  13. 81' A. Stepanov P. Kabore
  14. 90'+3 D. Polyakov
  15. FT1-3

Đội hình

FC Nõmme United HLV: J. Sarajärvi
  1. 12M. Meerits
  2. 23K. Läänelaid ▼ 46'
  3. 37J. Luka
  4. 5A. Bergman
  5. 6M. Järviste
  6. 33J. Demidov
  7. 92K. Kokka ▼ 46'
  8. 11T. Vendelin
  9. 66K. Rõõmussaar ▼ 61'
  10. 21O. Musolitin ▼ 76'
  11. 18M. Vəliyev ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 3S. Merilai ▲ 46'
  2. 7M. Plokhotniuk ▲ 46'
  3. 10H. Leoke ▲ 46'
  4. 15T. Hint ▲ 61'
  5. 8B. Vain ▲ 76'
  6. 1G. Lagus
  7. 2K. Leppsalu
  8. 19R. Tiigiste
Trans Narva
  1. 88A. Matrossov
  2. 17A. Škinjov
  3. 4A. Ivanyushin
  4. 25S. Burjanadze
  5. 10P. Kabore ▼ 81'
  6. 49Z. Beglarishvili
  7. 77D. Polyakov
  8. 66G. Šlein
  9. 8L. Rolón ▼ 69'
  10. 11T. Usta
  11. 21M. Maksimkin

Dự bị 6

  1. 9S. Kukhianidze ▲ 69'
  2. 14A. Stepanov ▲ 81'
  3. 3D. Sibul
  4. 5K. Egwu
  5. 36N. Muravljov
  6. 35A. Kraizmer

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia
36 82 - 19 +63 87
2
Kalju Nomme
36 79 - 44 +35 72
3
Paide Linnameeskond
36 74 - 39 +35 72
4
FC Flora
36 69 - 43 +26 70
5
Tammeka
36 47 - 54 -7 42
6
Trans Narva
36 48 - 63 -15 42
7
Vaprus
36 35 - 57 -22 35
8
FC Kuressaare
36 46 - 67 -21 34
9
Tallinna Kalev
36 37 - 74 -37 31
10
FC Nõmme United
36 22 - 79 -57 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
36Ghi được80
91Thủng lưới71
0.86Bàn thắng mỗi trận1.74
2Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn29
21Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu