FC Flora vs Trans Narva
Tỷ số chung cuộc: FC Flora 3-1 Trans Narva tại Meistriliiga, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Flora thắng 6, hòa 4, Trans Narva thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 22
- Sân vận động
- A. Le Coq Arena, Tallinn
- Phong độ
- LWWDW FC Flora
- WLLDL Trans Narva
- HT0-0
- 48' 0-1 Eriks Santos
- 55' ▲ V. Kreida ▼ T. Varjund
- 55' ▲ D. Kuraksin ▼ G. Rõivassepp
- 63' ▲ R. Sappinen ▼ M. Lepik
- 63' M. Lepik 1-1
- 66' R. Sappinen 2-1
- 67' ▲ S. Kukhianidze ▼ Z. Beglarishvili
- 67' ▲ I. Elysée ▼ V. Nemsadze
- 77' ▲ D. Polyakov ▼ A. Škinjov
- 82' ▲ R. Alliku ▼ K. Vassiljev
- 85' ▲ J. Žuravljov ▼ G. Šlein
- 87' V. Kreida
- 88' S. Burjanadzephản lưới 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 33E. Grünvald
- 4M. Lukka
- 26K. Hussar
- 16E. Tõugjas
- 3A. Vaher
- 14K. Vassiljev ▼ 82'
- 28M. Soomets
- 7T. Varjund ▼ 55'
- 20S. Zenjov
- 22M. Lepik ▼ 63'
- 71G. Rõivassepp ▼ 55'
Dự bị 9
- 5V. Kreida ▲ 55'
- 8D. Kuraksin ▲ 55'
- 11R. Sappinen ▲ 63'
- 9R. Alliku ▲ 82'
- 6R. Veering
- 24O. Pihela
- 29S. Alamaa
- 93S. Prunn
- 77K. Lapa
- 88A. Matrossov
- 17A. Škinjov ▼ 77'
- 4A. Ivanyushin
- 12Eriks Santos
- 25S. Burjanadze
- 10P. Kabore
- 7V. Nemsadze ▼ 67'
- 49Z. Beglarishvili ▼ 67'
- 66G. Šlein ▼ 85'
- 8L. Rolón
- 11T. Usta
Dự bị 9
- 9S. Kukhianidze ▲ 67'
- 19I. Elysée ▲ 67'
- 77D. Polyakov ▲ 77'
- 22J. Žuravljov ▲ 85'
- 2V. Shantenkov
- 5K. Egwu
- 29V. Kudryashov
- 35A. Kraizmer
- 71K. Kopczak
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu46
89Ghi được80
80Thủng lưới71
1.71Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai43