Trans Narva vs Kalju Nomme
Tỷ số chung cuộc: Trans Narva 2-2 Kalju Nomme tại Meistriliiga, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trans Narva thắng 4, hòa 3, Kalju Nomme thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 19
- Phong độ
- LWLLD Trans Narva
- LLLLL Kalju Nomme
- 1' S. Kukhianidze
- 16' 0-1 N. Komissarov
- 20' S. Burjanadze
- 22' T. Usta 1-1
- 37' D. Tarassenkov
- 40' G. Šlein 2-1
- HT2-1
- 61' ▲ M. Orlov ▼ N. Ivanov
- 61' ▲ Lucas Serravalle ▼ R. Siht
- 62' L. Rolon
- 64' S. Kukhianidze
- 64' S. Kukhianidze
- 65' ▲ P. Kabore ▼ T. Usta
- 68' 2-2 M. Orlov
- 73' ▲ V. Nemsadze ▼ D. Polyakov
- 77' ▲ K. Egwu ▼ A. Škinjov
- 77' ▲ J. Žuravljov ▼ L. Rolón
- 84' P. Kabore
- 84' ▲ K. Hayashi ▼ P. Marin
- 85' K. Hayashi
- 88' ▲ A. Šarnin ▼ K. Paur
- 89' V. Nemsadze
- FT2-2
Đội hình
- 88A. Matrossov
- 17A. Škinjov ▼ 77'
- 4A. Ivanyushin
- 25S. Burjanadze
- 49Z. Beglarishvili
- 19I. Elysée
- 77D. Polyakov ▼ 73'
- 66G. Šlein
- 8L. Rolón ▼ 77'
- 11T. Usta ▼ 65'
- 9S. Kukhianidze
Dự bị 6
- 10P. Kabore ▲ 65'
- 7V. Nemsadze ▲ 73'
- 5K. Egwu ▲ 77'
- 22J. Žuravljov ▲ 77'
- 35A. Kraizmer
- 42S. Kaurson
- 1H. Perk
- 50M. Podholjuzin
- 78D. Mashchenko
- 22A. Nikolajev
- 70R. Mbu Alidor
- 79P. Marin ▼ 84'
- 17K. Paur ▼ 88'
- 14N. Komissarov
- 10N. Ivanov ▼ 61'
- 26R. Siht ▼ 61'
- 7D. Tarassenkov
Dự bị 9
- 11M. Orlov ▲ 61'
- 9Lucas Serravalle ▲ 61'
- 8K. Hayashi ▲ 84'
- 2A. Šarnin ▲ 88'
- 4A. Boronilštšikov
- 69M. Pavlov
- 77M. Liivaru
- 88S. Agaptšev
- 99A. Butenko
Thống kê
16
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
80Ghi được127
71Thủng lưới50
1.74Bàn thắng mỗi trận2.7
12Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai62