Kalju Nomme vs Trans Narva
Tỷ số chung cuộc: Kalju Nomme 2-2 Trans Narva tại Meistriliiga, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kalju Nomme thắng 4, hòa 3, Trans Narva thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 32
- Sân vận động
- Hiiu staadion, Tallinn
- Phong độ
- LLLLW Kalju Nomme
- WLLDL Trans Narva
- 7' P. Kabore
- 11' 0-1 P. Kabore
- 17' R. Siht 1-1
- 38' D. Mashchenko
- 44' D. Polyakov
- HT1-1
- 46' ▲ J. Žuravljov ▼ A. Škinjov
- 58' 1-2 Z. Beglarishvili11m
- 69' ▲ Lucas Serravalle ▼ I. Patrikejevs
- 69' ▲ M. Orlov ▼ D. Tarassenkov
- 71' Guilherme Smith 2-2
- 74' ▲ I. Elysée ▼ D. Polyakov
- 78' ▲ N. Ivanov ▼ P. Marin
- 88' Z. Beglarishvili
- 89' ▲ T. Usta ▼ S. Kukhianidze
- 90'+4 D. Mashchenko
- 90'+8 ▲ M. Foubert ▼ M. Orlov
- FT2-2
Đội hình
- 69M. Pavlov
- 50M. Podholjuzin
- 78D. Mashchenko
- 22A. Nikolajev
- 70R. Mbu Alidor
- 79P. Marin ▼ 78'
- 29I. Patrikejevs ▼ 69'
- 26R. Siht
- 24A. Tamm
- 87Guilherme Smith
- 7D. Tarassenkov ▼ 69'
Dự bị 9
- 9Lucas Serravalle ▲ 69'
- 11M. Orlov ▲ 69'
- 10N. Ivanov ▲ 78'
- 47M. Foubert ▲ 90'
- 1H. Perk
- 2A. Šarnin
- 4A. Boronilštšikov
- 8K. Hayashi
- 17K. Paur
- 88A. Matrossov
- 17A. Škinjov ▼ 46'
- 4A. Ivanyushin
- 12Eriks Santos
- 43P. Kabore
- 5K. Egwu
- 49Z. Beglarishvili
- 77D. Polyakov ▼ 74'
- 66G. Šlein
- 8L. Rolón
- 9S. Kukhianidze ▼ 89'
Dự bị 7
- 22J. Žuravljov ▲ 46'
- 19I. Elysée ▲ 74'
- 11T. Usta ▲ 89'
- 21M. Maksimkin
- 33N. Muravljov
- 35A. Kraizmer
- 71K. Kopczak
Thống kê
11
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
127Ghi được80
50Thủng lưới71
2.7Bàn thắng mỗi trận1.74
23Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn29
62Hiệp hai43