Trans Narva vs Kalju Nomme
Tỷ số chung cuộc: Trans Narva 4-1 Kalju Nomme tại Meistriliiga, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trans Narva thắng 3, hòa 3, Kalju Nomme thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 14
- Phong độ
- WLLDL Trans Narva
- LLLLW Kalju Nomme
- 12' G. Slein
- 17' L. Rolón 1-0
- 19' 1-1 P. David
- 20' P. Kabore
- 35' R. Vukusic
- 38' T. Usta 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ M. Orlov ▼ D. Tarassenkov
- 46' ▲ R. Siht ▼ N. Komissarov
- 58' A. Nikolajev
- 60' Z. Beglarishvili11m 3-1
- 61' ▲ N. Ivanov ▼ A. Nikolajev
- 73' L. Rolon
- 76' ▲ K. Hayashi ▼ R. Mbu Alidor
- 81' ▲ S. Kukhianidze ▼ P. Kabore
- 89' ▲ J. Žuravljov ▼ T. Usta
- 90' N. Ivanov
- 90'+6 ▲ I. Elysée ▼ V. Nemsadze
- 90'+7 S. Kukhianidze 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 88A. Matrossov
- 17A. Škinjov
- 4A. Ivanyushin
- 25S. Burjanadze
- 10P. Kabore ▼ 81'
- 7V. Nemsadze ▼ 90'
- 49Z. Beglarishvili
- 66G. Šlein
- 8L. Rolón
- 11T. Usta ▼ 89'
- 21M. Maksimkin
Dự bị 7
- 9S. Kukhianidze ▲ 81'
- 22J. Žuravljov ▲ 89'
- 19I. Elysée ▲ 90'
- 2V. Shantenkov
- 5K. Egwu
- 35A. Kraizmer
- 36P. Bahval
- 1H. Perk
- 50M. Podholjuzin
- 78D. Mashchenko
- 22A. Nikolajev ▼ 61'
- 46R. Vukušić
- 70R. Mbu Alidor ▼ 76'
- 79P. Marin
- 14N. Komissarov ▼ 46'
- 24A. Tamm
- 9P. David
- 7D. Tarassenkov ▼ 46'
Dự bị 9
- 11M. Orlov ▲ 46'
- 26R. Siht ▲ 46'
- 10N. Ivanov ▲ 61'
- 8K. Hayashi ▲ 76'
- 4A. Boronilštšikov
- 5Y. Mannone
- 17K. Paur
- 69M. Pavlov
- 77M. Liivaru
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
80Ghi được127
71Thủng lưới50
1.74Bàn thắng mỗi trận2.7
12Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai62