Elva vs FC Tallinn
Tỷ số chung cuộc: Elva 1-1 FC Tallinn tại Esiliiga A, 22 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elva thắng 5, hòa 2, FC Tallinn thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 12
- Phong độ
- DWWLW Elva
- DLLWL FC Tallinn
- HT0-0
- 51' ▲ D. Zhuravlev ▼ V. Aksjonov
- 62' A. Vynnychuk
- 64' D. Zhuravlev
- 69' ▲ M. Thomson ▼ A. Bangura
- 72' 0-1 V. Tsurilkin11m
- 76' ▲ M. Villems ▼ V. Kutt
- 76' ▲ H. Harm ▼ A. Okoro
- 80' D. Laaneots
- 81' ▲ R. Lindmae ▼ R. Jagodinskis
- 81' ▲ N. Karasjov ▼ D. Laaneots
- 85' A. Paju
- 85' V. Kulik
- 86' M. Villems11m 1-1
- 90'+2 M. Villems
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Kruus
- 36E. Ilves
- 6V. Kutt ▼ 76'
- 5R. Jagodinskis ▼ 81'
- 55G. Lani
- 27D. Laaneots ▼ 81'
- 4A. Bangura ▼ 69'
- 7A. Paju
- 18K. Poldsaar
- 28D. Lehter
- 26A. Okoro ▼ 76'
Dự bị 9
- 32A. Kakk
- 12M. Janes
- 9M. Villems ▲ 76'
- 13J. Kanter
- 16M. Thomson ▲ 69'
- 23R. Lindmae ▲ 81'
- 25N. Karasjov ▲ 81'
- 30V. Karpenkov
- 33H. Harm ▲ 76'
- 25M. Usachev
- 77A. Vynnychuk
- 30V. Tsurilkin
- 27I. Ussatsov
- 29A. Toropov
- 39V. Istsenko
- 21M. Tinyakov
- 8V. Malinin
- 20L. Arhipov
- 9V. Kulik
- 5V. Aksjonov ▼ 51'
Dự bị 6
- 99O. Jarvine
- 4I. Mohhov
- 11N. Shevchuk
- 14D. Zhuravlev ▲ 51'
- 15A. Slobodjan
- 17D. Fomin
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 125 - 27 | +98 | 92 | |
| 2 | 36 | 83 - 27 | +56 | 78 | |
| 3 | 36 | 76 - 56 | +20 | 63 | |
| 4 | 36 | 62 - 59 | +3 | 58 | |
| 5 | 36 | 61 - 56 | +5 | 48 | |
| 6 | 36 | 62 - 67 | -5 | 45 | |
| 7 | 36 | 56 - 79 | -23 | 45 | |
| 8 | 36 | 61 - 75 | -14 | 40 | |
| 9 | 36 | 53 - 96 | -43 | 27 | |
| 10 | 36 | 40 - 137 | -97 | 10 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
71Ghi được85
64Thủng lưới87
1.78Bàn thắng mỗi trận2.02
9Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn29
42Hiệp hai54