Elva vs FC Tallinn
Tỷ số chung cuộc: Elva 0-1 FC Tallinn tại Esiliiga A, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elva thắng 5, hòa 2, FC Tallinn thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 31
- Sân vận động
- Elva linnastaadion, Elva
- Phong độ
- DWWLW Elva
- DLLWL FC Tallinn
- 29' G. Lani
- 31' 0-1 V. Aksjonov11m
- 45'+2 V. Tsurilkin
- HT0-1
- 60' M. Jumankin
- 62' ▲ D. Laaneots ▼ E. Ilves
- 62' ▲ Hegert Härm ▼ N. Karasjov
- 82' M. M. Janes
- 82' ▲ A. Timoska ▼ M. Jumankin
- 83' ▲ J. Kanter ▼ R. Jaagant
- 86' H. Harm
- FT0-1
Đội hình
- K. Kruus
- V. Kütt
- K. Põldsaar
- J. Kuismala
- N. Karasjov ▼ 62'
- J. Reilson
- G. Lani
- M. Villems
- E. Ilves ▼ 62'
- R. Jaagant ▼ 83'
- D. Lehter
Dự bị 6
- D. Laaneots ▲ 62'
- Hegert Härm ▲ 62'
- J. Kanter ▲ 83'
- J. Ülper
- M. Jänes
- T. Epro
- A. Jakovlev
- V. Tšurilkin
- M. Tšerezov
- F. Jekimov
- A. Taar
- K. Nesterov
- V. Malinin
- A. Volkov
- V. Aksjonov
- M. Jumankin ▼ 82'
- M. Tiniakov
Dự bị 7
- A. Timoska ▲ 82'
- D. Datov
- I. Ussatšov
- M. Džemesjuk
- M. Usachev
- N. Shevchuk
- V. Ištšenko
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 110 - 42 | +68 | 78 | |
| 2 | 36 | 75 - 42 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 96 - 55 | +41 | 66 | |
| 4 | 36 | 70 - 44 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 67 - 54 | +13 | 53 | |
| 6 | 36 | 60 - 71 | -11 | 44 | |
| 7 | 36 | 72 - 87 | -15 | 42 | |
| 8 | 36 | 47 - 62 | -15 | 41 | |
| 9 | 36 | 47 - 121 | -74 | 25 | |
| 10 | 36 | 35 - 101 | -66 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
76Ghi được90
73Thủng lưới67
1.69Bàn thắng mỗi trận2.05
11Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai52