FC Tallinn vs Elva
Tỷ số chung cuộc: FC Tallinn 1-1 Elva tại Esiliiga A, 24 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tallinn thắng 3, hòa 2, Elva thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 8
- Sân vận động
- Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
- Phong độ
- LDLLW FC Tallinn
- LWDWW Elva
- 29' 0-1 K. Poldsaar11m
- HT0-1
- 46' ▲ A. Toropov ▼ V. Istsenko
- 55' G. Lani
- 60' V. Tsurilkin · K. Nesterov 1-1
- 71' ▲ E. Golovljov ▼ V. Kulik
- 76' L. Arhipov
- 85' N. Salamatov
- 87' ▲ M. Villems ▼ D. Lehter
- 87' ▲ M. Thomson ▼ A. Bangura
- 89' S. Bolgov
- 90'+1 V. Aksjonov
- 90'+5 M. Villems
- 90' ▲ A. Paju ▼ A. Okoro
- FT1-1
Đội hình
- 16S. Bolgov
- 30V. Tsurilkin
- 39V. Istsenko ▼ 46'
- 22N. Salamatov
- 3M. Jekimov
- 8V. Malinin
- 21M. Tinyakov
- 44K. Nesterov
- 5V. Aksjonov
- 20L. Arhipov
- 9V. Kulik ▼ 71'
Dự bị 8
- 25M. Usachev
- 4I. Mohhov
- 7E. Golovljov ▲ 71'
- 11N. Shevchuk
- 17D. Fomin
- 24P. Mitin
- 29A. Toropov ▲ 46'
- 88A. Verhogljad
- 1K. Kruus
- 36E. Ilves
- 6V. Kutt
- 5R. Jagodinskis
- 55G. Lani
- 33H. Harm
- 4A. Bangura ▼ 87'
- 15R. Jaagant
- 18K. Poldsaar
- 26A. Okoro ▼ 90'
- 28D. Lehter ▼ 87'
Dự bị 9
- 12M. Janes
- 7A. Paju ▲ 90'
- 9M. Villems ▲ 87'
- 13J. Kanter
- 16M. Thomson ▲ 87'
- 20T. Epro
- 21M. Vikman
- 23R. Lindmae
- 30V. Karpenkov
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 125 - 27 | +98 | 92 | |
| 2 | 36 | 83 - 27 | +56 | 78 | |
| 3 | 36 | 76 - 56 | +20 | 63 | |
| 4 | 36 | 62 - 59 | +3 | 58 | |
| 5 | 36 | 61 - 56 | +5 | 48 | |
| 6 | 36 | 62 - 67 | -5 | 45 | |
| 7 | 36 | 56 - 79 | -23 | 45 | |
| 8 | 36 | 61 - 75 | -14 | 40 | |
| 9 | 36 | 53 - 96 | -43 | 27 | |
| 10 | 36 | 40 - 137 | -97 | 10 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
85Ghi được71
87Thủng lưới64
2.02Bàn thắng mỗi trận1.78
7Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn25
54Hiệp hai42