Elva
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Tallinn

Elva vs FC Tallinn

Tỷ số chung cuộc: Elva 2-3 FC Tallinn tại Esiliiga A, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elva thắng 5, hòa 2, FC Tallinn thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 9
Phong độ
DWWLW Elva
DLLWL FC Tallinn
  1. 21' 0-1 A. Volkov
  2. 31' K. Põldsaar A. Ivaste
  3. HT0-1
  4. 46' K. Tammeorg K. Tinn
  5. 59' V. Istsenko
  6. 61' J. Kuresoo
  7. 63' M. Villems 1-1
  8. 67' 1-2 V. Plotnikov
  9. 69' R. Jaagant
  10. 70' E. Ilves R. Jaagant
  11. 70' N. Shevchuk V. Ištšenko
  12. 85' 1-3 N. Shevchuk
  13. 88' E. Lõbu J. Kuresoo
  14. 88' Hegert Härm Henri Härm
  15. 90' M. Thomson 2-3
  16. FT2-3

Đội hình

Elva HLV: K. Koppel
  1. K. Kruus
  2. V. Kütt
  3. Henri Härm ▼ 88'
  4. M. Thomson
  5. A. Ivaste ▼ 31'
  6. J. Kuresoo ▼ 88'
  7. K. Tinn ▼ 46'
  8. J. Reilson
  9. G. Lani
  10. M. Villems
  11. R. Jaagant ▼ 70'

Dự bị 9

  1. K. Põldsaar ▲ 31'
  2. K. Tammeorg ▲ 46'
  3. E. Ilves ▲ 70'
  4. E. Lõbu ▲ 88'
  5. Hegert Härm ▲ 88'
  6. J. Ülper
  7. M. Jänes
  8. J. Kanter
  9. K. Vaht
FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. A. Jakovlev
  2. V. Tšurilkin
  3. V. Plotnikov
  4. M. Tšerezov
  5. M. Jekimov
  6. A. Taar
  7. K. Nesterov
  8. A. Volkov
  9. V. Ištšenko ▼ 70'
  10. A. Timoska
  11. M. Tiniakov

Dự bị 6

  1. N. Shevchuk ▲ 70'
  2. D. Datov
  3. F. Jekimov
  4. M. Jumankin
  5. M. Usachev
  6. P. Marašov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
76Ghi được90
73Thủng lưới67
1.69Bàn thắng mỗi trận2.05
11Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu