FC Tallinn
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Elva

FC Tallinn vs Elva

Tỷ số chung cuộc: FC Tallinn 4-0 Elva tại Esiliiga A, 30 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tallinn thắng 3, hòa 2, Elva thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 13
Sân vận động
Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
Phong độ
LDLLW FC Tallinn
LWDWW Elva
  1. 19' V. Plotnikov 1-0
  2. 32' A. Taar 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Villems K. Vaht
  5. 55' M. Jumankin V. Ištšenko
  6. 58' V. Plotnikov 3-0
  7. 66' J. Kanter R. Jaagant
  8. 74' I. Ussatšov M. Tšerezov
  9. 74' M. Džemesjuk V. Plotnikov
  10. 74' N. Shevchuk K. Nesterov
  11. 74' J. Ülper K. Saal
  12. 74' M. Tšerezov 4-0
  13. 77' F. Jekimov
  14. FT4-0

Đội hình

FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. A. Jakovlev
  2. V. Tšurilkin
  3. V. Plotnikov ▼ 74'
  4. M. Tšerezov ▼ 74'
  5. F. Jekimov
  6. A. Taar
  7. K. Nesterov ▼ 74'
  8. A. Volkov
  9. V. Ištšenko ▼ 55'
  10. A. Timoska
  11. M. Tiniakov

Dự bị 6

  1. M. Jumankin ▲ 55'
  2. I. Ussatšov ▲ 74'
  3. M. Džemesjuk ▲ 74'
  4. N. Shevchuk ▲ 74'
  5. M. Jekimov
  6. M. Usachev
Elva HLV: K. Koppel
  1. M. Jänes
  2. Henri Härm
  3. A. Laks
  4. R. Kõivik
  5. A. Ivaste
  6. K. Tinn
  7. K. Tammeorg
  8. E. Ilves
  9. K. Vaht ▼ 46'
  10. R. Jaagant ▼ 66'
  11. K. Saal ▼ 74'

Dự bị 5

  1. M. Villems ▲ 46'
  2. J. Kanter ▲ 66'
  3. J. Ülper ▲ 74'
  4. A. Savimägi
  5. P. Alev

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
90Ghi được76
67Thủng lưới73
2.05Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn30
52Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu