Bristol City F.C. W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 3:4
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W

Bristol City F.C. W vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton W

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. W 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton W tại WSL Cup, 11 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. W thắng 4, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Southampton W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WSL Cup · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Robins High Performance Centre, Failand, Somerset
Phong độ
DWWLL Bristol City F.C. W
WDWWD Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
  1. 33' M. Ward · R. Furness 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Aspin S. Struck
  4. 46' E. Morris M. Collett
  5. 50' 1-1 L. Lloyd-Smith · K. Wilkinson
  6. 59' C. Mustaki J. Simpson
  7. 70' A. Rodgers R. Furness
  8. 71' C. Jones F. Morgan
  9. 71' T. Teisar S. Hayles
  10. 71' C. Peplow L. Kendall
  11. 79' E. Kraft M. Wynne
  12. 79' E. Thompson K. Wilkinson
  13. 87' P. Peake
  14. 120'+1 1-2 P. Peake11m
  15. 120'+2 A. Rodgers11mhỏng 11m
  16. 120'+3 C. Peplow11mhỏng 11m
  17. 120'+4 1-3 J. Purfield11m
  18. 120'+5 T. Teisar11m 2-3
  19. 120'+6 E. Thompson11mhỏng 11m
  20. 120'+7 M. Ward11m 3-3
  21. 120'+8 C. Jones11m 4-3
  22. 120'+9 J. Napier11mhỏng 11m
  23. 120'+10 4-4 E. Kraft11m
  24. 120'+11 4-5 E. Morris11m
  25. 120'+12 B. Aspin11mhỏng 11m
  26. FT1-1

Đội hình

Bristol City F.C. W HLV: L. Smith
  1. 21K. Marckese
  2. 3S. Struck ▼ 46'
  3. 44S. Murray
  4. 24F. Morgan ▼ 71'
  5. 19J. Simpson ▼ 59'
  6. 29M. Ward
  7. 10R. Furness ▼ 70'
  8. 16E. Syme
  9. 15J. Bull
  10. 11J. Napier
  11. 9S. Hayles ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 5B. Aspin ▲ 46'
  2. 12C. Mustaki ▲ 59'
  3. 8A. Rodgers ▲ 70'
  4. 23C. Jones ▲ 71'
  5. 28T. Teisar ▲ 71'
  6. 6M. Connolly
  7. 4N. Layzell
  8. 17A. Thestrup
  9. 13O. Clark
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W HLV: M. Spacey-Cale
  1. 22B. Howard
  2. 21J. Purfield
  3. 6L. Rafferty
  4. 24P. Peake
  5. 5R. Parnell
  6. 12S. Pharoah
  7. 4L. Kendall ▼ 71'
  8. 23M. Collett ▼ 46'
  9. 11M. Wynne ▼ 79'
  10. 9K. Wilkinson ▼ 79'
  11. 7L. Lloyd-Smith

Dự bị 8

  1. 2E. Morris ▲ 46'
  2. 8C. Peplow ▲ 71'
  3. 17E. Kraft ▲ 79'
  4. 16E. Thompson ▲ 79'
  5. 14M. Pike
  6. 1K. Rendell
  7. 18I. Milne
  8. 10R. Dean

Thống kê

00
10

So sánh

27Trận đấu29
23Ghi được47
79Thủng lưới35
0.85Bàn thắng mỗi trận1.62
0Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu