Bristol City F.C. W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W

Bristol City F.C. W vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton W

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. W 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Southampton W tại Women's Championship, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. W thắng 4, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Southampton W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 16
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
DWWLL Bristol City F.C. W
WDWWD Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
  1. 43' E. Brazil
  2. 45' 0-1 T. McGowan · A. Primus
  3. HT0-1
  4. 57' O. Wos
  5. 60' R. Hardy L. Lloyd-Smith
  6. 60' M. McAloine C. Peplow
  7. 72' G. Lawley O. Wos
  8. 72' V. Jones V. Losada
  9. 82' A. Palmer
  10. 83' A. Goddard E. Wade
  11. 85' E. Morgan E. Powell
  12. 85' M. Farrugia K. Robinson
  13. 89' R. Tucker T. McGowan
  14. 90' 0-2 E. Brazil
  15. FT0-2

Đội hình

Bristol City F.C. W
  1. 1F. Bentley
  2. 2E. Powell ▼ 85'
  3. 4C. Struck
  4. 15O. Wos ▼ 72'
  5. 14M. Ward
  6. 5S. Ingle
  7. 8V. Losada ▼ 72'
  8. 7K. Robinson ▼ 85'
  9. 16E. Syme
  10. 33J. Gale
  11. 10L. Lloyd-Smith ▼ 60'

Dự bị 8

  1. 25J. Burns
  2. 22L. Brzykcy
  3. 24C. Saez
  4. 9R. Hardy ▲ 60'
  5. 20E. Morgan ▲ 85'
  6. 3G. Lawley ▲ 72'
  7. 23V. Jones ▲ 72'
  8. 19M. Farrugia ▲ 85'
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
  1. 22F. Stenson
  2. 23M. Collett
  3. 15E. Wade ▼ 83'
  4. 6T. Bourne
  5. 19J. Simpson
  6. 8C. Peplow ▼ 60'
  7. 14M. Bashford
  8. 66A. Palmer
  9. 17T. McGowan ▼ 89'
  10. 20A. Primus
  11. 7E. Brazil

Dự bị 9

  1. 30E. Pettit
  2. 12M. Edwards
  3. 5A. Goddard ▲ 83'
  4. 35E. Roberts
  5. 10M. McAloine ▲ 60'
  6. 2R. Brown
  7. 26R. Tucker ▲ 89'
  8. 27I. Watts
  9. 60J. Archibald

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
49Ghi được46
37Thủng lưới36
1.96Bàn thắng mỗi trận1.77
6Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu