Bristol City F.C. W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W

Bristol City F.C. W vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton W

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. W 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Southampton W tại Women's Championship, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. W thắng 4, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Southampton W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 15
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
DWWLL Bristol City F.C. W
WDWWD Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
  1. HT0-0
  2. 56' S. Wilson M. Collett
  3. 61' M. Ward E. Powell
  4. 61' M. Meena L. Bance
  5. 66' T. Bourne P. Peake
  6. 73' T. Teisar A. Thestrup
  7. 78' A. Palmer G. Mullett
  8. 81' J. Simpson H. Bennett
  9. FT0-0

Đội hình

Bristol City F.C. W HLV: S. Kirby
  1. 1F. Bentley
  2. 3C. Mustaki
  3. 4S. Struck
  4. 41H. Bennett ▼ 81'
  5. 2E. Powell ▼ 61'
  6. 11J. Napier
  7. 8A. Rodgers
  8. 16E. Syme
  9. 12L. Bance ▼ 61'
  10. 17A. Thestrup ▼ 73'
  11. 10L. Lloyd-Smith

Dự bị 8

  1. 14M. Ward ▲ 61'
  2. 18M. Meena ▲ 61'
  3. 28T. Teisar ▲ 73'
  4. 19J. Simpson ▲ 81'
  5. 25J. Burns
  6. 6L. O'Leary
  7. 27J. Woolley
  8. 37M. Durrant
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W HLV: R. Allen
  1. 22F. Stenson
  2. 21J. Purfield
  3. 24P. Peake ▼ 66'
  4. 3M. Mott
  5. 23M. Collett ▼ 56'
  6. 12A. Dennis
  7. 8C. Peplow
  8. 10M. Pike
  9. 5L. Harbert
  10. 15V. Lia
  11. 7G. Mullett ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 14S. Wilson ▲ 56'
  2. 6T. Bourne ▲ 66'
  3. 66A. Palmer ▲ 78'
  4. 35E. Roberts
  5. 13B. Håland
  6. 29S. Mallon
  7. 18I. Milne

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
London City Lionesses W
20 38 - 17 +21 43
2
Birmingham City W
20 34 - 15 +19 41
3
Charlton Athletic W
20 38 - 21 +17 37
4
Durham W
20 35 - 27 +8 36
5
Newcastle United W
20 38 - 24 +14 34
6
Bristol City F.C. W
20 34 - 24 +10 30
7
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
20 30 - 34 -4 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
20 22 - 25 -3 21
9
Portsmouth F.C. W
20 16 - 48 -32 13
10
Blackburn Rovers W
20 16 - 41 -25 12
11
Sheffield United W
20 12 - 37 -25 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu24
41Ghi được26
39Thủng lưới32
1.64Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu