Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bristol City F.C. W

Câu lạc bộ bóng đá Southampton W vs Bristol City F.C. W

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton W 1-1 Bristol City F.C. W tại Women's Championship, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton W thắng 2, hòa 4, Bristol City F.C. W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 1
Sân vận động
St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
Phong độ
WDWWD Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
DWWLL Bristol City F.C. W
  1. HT0-0
  2. 47' A. Palmer 1-0
  3. 61' 1-1 L. Lloyd-Smith · E. Syme
  4. 68' J. Woolley L. Lloyd-Smith
  5. 69' A. Griffiths A. Palmer
  6. 76' E. Thompson R. Dean
  7. 76' T. Teisar A. Thestrup
  8. 80' R. Brown F. Gregory
  9. 90'+8 J. Bull A. Harrison
  10. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Southampton W HLV: R. Allen
  1. 22F. Stenson
  2. 21J. Purfield
  3. 3M. Mott
  4. 6T. Bourne
  5. 23M. Collett
  6. 11R. Rowe
  7. 66A. Palmer ▼ 69'
  8. 10M. Pike
  9. 4L. Kendall
  10. 9R. Dean ▼ 76'
  11. 7F. Gregory ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 19A. Griffiths ▲ 69'
  2. 16E. Thompson ▲ 76'
  3. 2R. Brown ▲ 80'
  4. 20A. Primus
  5. 13B. Håland
  6. 18I. Milne
  7. 27I. Watts
  8. 24P. Peake
  9. 25K. Nohasiarisoa
Bristol City F.C. W HLV: L. Dykes
  1. 1F. Bentley
  2. 4S. Struck
  3. 41H. Bennett
  4. 2E. Powell
  5. 14M. Ward
  6. 11J. Napier
  7. 8A. Rodgers
  8. 16E. Syme
  9. 17A. Thestrup ▼ 76'
  10. 7A. Harrison ▼ 90'
  11. 10L. Lloyd-Smith ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 27J. Woolley ▲ 68'
  2. 28T. Teisar ▲ 76'
  3. 15J. Bull ▲ 90'
  4. 37M. Durrant
  5. 38M. Pearce
  6. 21M. Earl
  7. 5G. Humphries
  8. 25J. Burns
  9. 39M. Kendell

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
London City Lionesses W
20 38 - 17 +21 43
2
Birmingham City W
20 34 - 15 +19 41
3
Charlton Athletic W
20 38 - 21 +17 37
4
Durham W
20 35 - 27 +8 36
5
Newcastle United W
20 38 - 24 +14 34
6
Bristol City F.C. W
20 34 - 24 +10 30
7
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
20 30 - 34 -4 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
20 22 - 25 -3 21
9
Portsmouth F.C. W
20 16 - 48 -32 13
10
Blackburn Rovers W
20 16 - 41 -25 12
11
Sheffield United W
20 12 - 37 -25 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
26Ghi được41
32Thủng lưới39
1.08Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu