Charlton Athletic W
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Durham W

Charlton Athletic W vs Durham W

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic W 4-2 Durham W tại Women's Championship, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic W thắng 8, hòa 1, Durham W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 16
Sân vận động
The Valley, London
Phong độ
DLDLL Charlton Athletic W
DWWLL Durham W
  1. 21' T. Toland
  2. 25' K. Muya · J. Hutton 1-0
  3. 39' 1-1 M. Speckmaier
  4. 43' L. Fitzgerald 2-1
  5. 45' K. Bradley 3-1
  6. HT3-1
  7. 46' L. Watson G. Ede
  8. 53' M. Speckmaier
  9. 66' L. McFarland A. Jones
  10. 67' K. Muya
  11. 70' K. Skeels J. Hutton
  12. 70' K. Lockwood K. Muya
  13. 75' L. Agg M. Speckmaier
  14. 78' A. Thestrup G. Kenney
  15. 83' E. Bissell E. Mason
  16. 85' 3-2 E. N'Dowphản lưới
  17. 88' K. Lockwood 4-2
  18. FT4-2

Đội hình

Charlton Athletic W HLV: Karen Hills
  1. 1S. Whitehouse
  2. 3C. Newsham
  3. 5E. N'Dow
  4. 23L. Lobato
  5. 2E. Mason ▼ 83'
  6. 16K. Muya ▼ 70'
  7. 7K. Bradley
  8. 24K. Flannery
  9. 12J. Hutton ▼ 70'
  10. 10G. Kenney ▼ 78'
  11. 11L. Fitzgerald

Dự bị 9

  1. 21A. Pedersen
  2. 22A. Thestrup ▲ 78'
  3. 6G. Pearse
  4. 17K. Skeels ▲ 70'
  5. 9E. Bissell ▲ 83'
  6. 20M. McAteer
  7. 25L. Waldie
  8. 15K. Lockwood ▲ 70'
  9. 19F. Finlayson
Durham W HLV: Adam Furness
  1. 35C. Sheppard
  2. 2G. Ayre
  3. 5S. Wilson
  4. 20M. Foster
  5. 27A. Jones ▼ 66'
  6. 4T. Toland
  7. 3L. Briggs
  8. 16G. Ede ▼ 46'
  9. 8M. Lambert
  10. 7B. Hepple
  11. 17M. Speckmaier ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 13A. King
  2. 47L. Agg ▲ 75'
  3. 9L. Watson ▲ 46'
  4. 6S. Robson
  5. 10H. Blake
  6. 25L. McFarland ▲ 66'
  7. 15D. Bradley
  8. 46L. Coulson
  9. 48G. Collinson

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
35Ghi được30
27Thủng lưới39
1.35Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu