Charlton Athletic W
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Durham W

Charlton Athletic W vs Durham W

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic W 2-1 Durham W tại Women's Championship, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic W thắng 8, hòa 1, Durham W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 3
Sân vận động
The Valley, London
Phong độ
DLDLL Charlton Athletic W
DWWLL Durham W
  1. 17' 0-1 L. Crosthwaite · L. Briggs
  2. HT0-1
  3. 46' A. Primus C. Humphrey
  4. 69' K. Muya K. Barton
  5. 69' K. Bradley M. Bashford
  6. 69' S. O'Rourke E. NDow
  7. 77' K. Novak H. Blake
  8. 77' D. Bradley S. Robson
  9. 82' K. Bradley11m 1-1
  10. 85' K. Bradley · M. Filis 2-1
  11. 90' P. Ademiluyi J. Hutton
  12. 90' E. Ryan-Doyle L. Briggs
  13. FT2-1

Đội hình

Charlton Athletic W HLV: K. Hills
  1. 19S. Whitehouse
  2. 5E. N'Dow
  3. 17K. Skeels
  4. 22B. Roe
  5. 3C. Newsham
  6. 8C. Humphrey ▼ 46'
  7. 12J. Hutton ▼ 90'
  8. 10M. Filis
  9. 20M. Bashford ▼ 69'
  10. 15K. Barton ▼ 69'
  11. 11E. Brazil

Dự bị 8

  1. 35A. Primus ▲ 46'
  2. 16K. Muya ▲ 69'
  3. 7K. Bradley ▲ 69'
  4. 21S. O'Rourke ▲ 69'
  5. 9P. Ademiluyi ▲ 90'
  6. 6G. Pearse
  7. 1J. Gray
  8. 18G. Siber
Durham W HLV: A. Furness
  1. 1T. Saunders
  2. 6S. Robson ▼ 77'
  3. 5S. Wilson
  4. 14B. Salicki
  5. 2G. Ayre
  6. 7B. Hepple
  7. 3L. Briggs ▼ 90'
  8. 8M. Lambert
  9. 10H. Blake ▼ 77'
  10. 12L. Crosthwaite
  11. 9C. Johns

Dự bị 8

  1. 17K. Novak ▲ 77'
  2. 16D. Bradley ▲ 77'
  3. 22E. Ryan-Doyle ▲ 90'
  4. 20M. Foster
  5. 13A. King
  6. 19E. Wilson
  7. 24A. Holmes
  8. 4O. Bramley

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
London City Lionesses W
20 38 - 17 +21 43
2
Birmingham City W
20 34 - 15 +19 41
3
Charlton Athletic W
20 38 - 21 +17 37
4
Durham W
20 35 - 27 +8 36
5
Newcastle United W
20 38 - 24 +14 34
6
Bristol City F.C. W
20 34 - 24 +10 30
7
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
20 30 - 34 -4 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
20 22 - 25 -3 21
9
Portsmouth F.C. W
20 16 - 48 -32 13
10
Blackburn Rovers W
20 16 - 41 -25 12
11
Sheffield United W
20 12 - 37 -25 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
44Ghi được42
33Thủng lưới39
1.76Bàn thắng mỗi trận1.62
8Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu