Charlton Athletic W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Durham W

Charlton Athletic W vs Durham W

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic W 2-0 Durham W tại Women's Championship, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic W thắng 8, hòa 1, Durham W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 20
Sân vận động
The Valley, London
Trọng tài
M. Golba
Phong độ
DLDLL Charlton Athletic W
LDWWL Durham W
  1. 17' M. Johnson11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Ross L. Roche
  4. 62' M. Bashford L. Bruton
  5. 68' R. Hardy J. Clarke
  6. 70' M. Farrugia L. Crosthwaite
  7. 70' A. Addison · M. Johnson 2-0
  8. 77' C. Henson B. Roe
  9. 78' G. Robert S. Robson
  10. 78' B. Galloway S. Noonan
  11. 90' A. Hennessy E. Follis
  12. 90' H. Logan A. Addison
  13. FT2-0

Đội hình

Charlton Athletic W HLV: K. Hills
  1. 1S. Rogers
  2. 5E. N'Dow
  3. 21S. O'Rourke
  4. 17K. Skeels
  5. 22B. Roe ▼ 77'
  6. 10L. Bruton ▼ 62'
  7. 18L. Roche ▼ 46'
  8. 8E. Simpkins
  9. 7E. Follis ▼ 90'
  10. 6M. Johnson
  11. 11A. Addison ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 29M. Ross ▲ 46'
  2. 20M. Bashford ▲ 62'
  3. 27C. Henson ▲ 77'
  4. 15A. Hennessy ▲ 90'
  5. 16H. Logan ▲ 90'
  6. 24T. Bell
  7. 30P. Soper
  8. 12J. Gray
Durham W HLV: L. Sanders
  1. 1N. McAloon
  2. 5S. Wilson
  3. 18G. Ayre
  4. 6S. Robson ▼ 78'
  5. 7B. Hepple
  6. 3L. Briggs
  7. 4M. Lambert
  8. 15D. Bradley
  9. 23J. Clarke ▼ 68'
  10. 20S. Noonan ▼ 78'
  11. 12L. Crosthwaite ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 10R. Hardy ▲ 68'
  2. 8M. Farrugia ▲ 70'
  3. 2G. Robert ▲ 78'
  4. 11B. Galloway ▲ 78'
  5. 30T. Saunders

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C. W
22 39 - 12 +27 48
2
Birmingham City W
22 39 - 22 +17 47
3
London City Lionesses W
22 49 - 20 +29 45
4
Charlton Athletic W
22 34 - 27 +7 38
5
Crystal Palace F.C. W
22 28 - 34 -6 34
6
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 22 - 15 +7 33
7
Durham W
22 30 - 29 +1 28
8
Sheffield United W
22 32 - 25 +7 27
9
Lewes F.C. W
22 20 - 29 -9 26
10
Blackburn Rovers W
22 20 - 29 -9 23
11
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 26 - 38 -12 18
12
Coventry United W
22 16 - 75 -59 7

So sánh

28Trận đấu29
46Ghi được40
33Thủng lưới40
1.64Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu