Durham W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Charlton Athletic W

Durham W vs Charlton Athletic W

Tỷ số chung cuộc: Durham W 1-2 Charlton Athletic W tại Women's Championship, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Durham W thắng 1, hòa 1, Charlton Athletic W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 2
Phong độ
DWWLL Durham W
DLDLL Charlton Athletic W
  1. 32' B. Hepple 1-0
  2. 45'+4 K. Flannery
  3. HT1-0
  4. 59' L. Fitzgerald E. Bissell
  5. 60' M. McAteer K. Muya
  6. 60' J. Chime M. Ross
  7. 64' P. Pritchard M. Speckmaier
  8. 69' G. Kenney A. Thestrup
  9. 70' L. McFarland G. Ede
  10. 75' 1-1 G. Kenney
  11. 81' L. Watson H. Blake
  12. 83' 1-2 L. Fitzgerald · C. Newsham
  13. FT1-2

Đội hình

Durham W HLV: Adam Furness
  1. 35C. Sheppard
  2. 2G. Ayre
  3. 3L. Briggs
  4. 4T. Toland
  5. 5S. Wilson
  6. 20M. Foster
  7. 7B. Hepple
  8. 8M. Lambert
  9. 10H. Blake ▼ 81'
  10. 16G. Ede ▼ 70'
  11. 17M. Speckmaier ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 13A. King
  2. 6S. Robson
  3. 9L. Watson ▲ 81'
  4. 14B. Salicki
  5. 15P. Pritchard ▲ 64'
  6. 19E. Wilson
  7. 21A. Stobbs
  8. 25L. McFarland ▲ 70'
  9. 27A. Jones
Charlton Athletic W HLV: Karen Hills
  1. 1S. Whitehouse
  2. 2E. Mason
  3. 3C. Newsham
  4. 4M. Ross ▼ 60'
  5. 5E. N'Dow
  6. 12J. Hutton
  7. 16K. Muya ▼ 60'
  8. 17K. Skeels
  9. 22A. Thestrup ▼ 69'
  10. 24K. Flannery
  11. 9E. Bissell ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 21A. Pedersen
  2. 6G. Pearse
  3. 10G. Kenney ▲ 69'
  4. 11L. Fitzgerald ▲ 59'
  5. 14Z. Barratt
  6. 19F. Finlayson
  7. 20M. McAteer ▲ 60'
  8. 23L. Lobato
  9. 38J. Chime ▲ 60'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
30Ghi được35
39Thủng lưới27
1.2Bàn thắng mỗi trận1.35
4Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu