Charlton Athletic W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Durham W

Charlton Athletic W vs Durham W

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic W 1-1 Durham W tại Women's Championship, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic W thắng 8, hòa 1, Durham W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 6
Sân vận động
The Oakwood, Crayford, Kent
Phong độ
DLDLL Charlton Athletic W
DWWLL Durham W
  1. HT0-0
  2. 62' F. Godfrey K. Longhurst
  3. 62' F. Ayisi A. Addison
  4. 69' M. Lambert L. Briggs
  5. 69' J. Clarke L. Crosthwaite
  6. 76' S. Noonan A. Andrews
  7. 78' M. Ross M. Johnson
  8. 85' 0-1 S. Robson · P. Pritchard
  9. 88' L. Roche M. Bashford
  10. 89' K. Muya C. Humphrey
  11. 90' E. Wilson A. Holmes
  12. 90'+10 K. Green11m 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Charlton Athletic W HLV: K. Hills
  1. 12J. Gray
  2. 21S. O'Rourke
  3. 2R. McKenna
  4. 17K. Skeels
  5. 22B. Roe
  6. 10K. Longhurst ▼ 62'
  7. 8C. Humphrey ▼ 89'
  8. 15K. Green
  9. 20M. Bashford ▼ 88'
  10. 6M. Johnson ▼ 78'
  11. 7A. Addison ▼ 62'

Dự bị 8

  1. 14F. Godfrey ▲ 62'
  2. 9F. Ayisi ▲ 62'
  3. 4M. Ross ▲ 78'
  4. 18L. Roche ▲ 88'
  5. 16K. Muya ▲ 89'
  6. 1S. Rogers
  7. 25H. Godfrey
  8. 24T. Bell
Durham W HLV: C. Ditchburn
  1. 30T. Saunders
  2. 5S. Wilson
  3. 24A. Holmes ▼ 90'
  4. 14B. Salicki
  5. 6S. Robson
  6. 3L. Briggs ▼ 69'
  7. 15D. Bradley
  8. 22E. Ryan-Doyle
  9. 12L. Crosthwaite ▼ 69'
  10. 17P. Pritchard
  11. 9A. Andrews ▼ 76'

Dự bị 6

  1. 8M. Lambert ▲ 69'
  2. 23J. Clarke ▲ 69'
  3. 20S. Noonan ▲ 76'
  4. 19E. Wilson ▲ 90'
  5. 21E. Nicholson
  6. 1N. McAloon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Crystal Palace F.C. W
22 55 - 20 +35 46
2
Charlton Athletic W
22 32 - 17 +15 45
3
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 31 - 18 +13 41
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 39 - 25 +14 39
5
Birmingham City W
22 33 - 19 +14 36
6
Blackburn Rovers W
22 25 - 28 -3 36
7
Sheffield United W
22 32 - 31 +1 29
8
London City Lionesses W
22 26 - 36 -10 25
9
Durham W
22 24 - 44 -20 23
10
Câu lạc bộ bóng đá Reading W
22 20 - 40 -20 22
11
Lewes F.C. W
22 22 - 39 -17 16
12
Watford F.C. W
22 22 - 44 -22 15

So sánh

28Trận đấu28
45Ghi được36
23Thủng lưới58
1.61Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu