Brentford F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Brentford F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
Trọng tài
Thomas Bramall, England
Phong độ
WWWDD Brentford F.C.
WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. 9' Daniel Ballard
  2. 14' Noah Sadiki
  3. 17' J. Schuster N. Collins
  4. 30' Mamadou Sangare
  5. HT0-0
  6. 46' A. Hickey M. Kayode
  7. 46' Y. Yarmolyuk M. Sangare
  8. 46' J. Anthony D. Ouattara
  9. 57' V. Janelt 1-0
  10. 62' Vitaly Janelt
  11. 64' T. Hume T. Meunier
  12. 64' W. Isidor N. Angulo
  13. 69' Yehor Yarmoliuk
  14. 74' M. Fofana N. Sadiki
  15. 82' 1-1 E. Le Fee11m
  16. 86' C. Wilson M. Damsgaard
  17. 88' Granit Xhaka
  18. FT1-1

Đội hình

Brentford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Keith Andrews
  1. 1C. Kelleher 6.9
  2. 33M. Kayode ▼ 46' 7.0
  3. 20K. Ajer 6.7
  4. 22N. Collins ▼ 17' 6.6
  5. 23K. Lewis-Potter 5.9
  6. 18M. Sangare ▼ 46' 6.7
  7. 27V. Janelt 8.0
  8. 11D. Ouattara ▼ 46' 6.7
  9. 24M. Damsgaard ▼ 86' 7.5
  10. 7K. Schade 6.6
  11. 9I. Thiago 7.3

Dự bị 9

  1. 12H. R. Valdimarsson
  2. 3R. Henry
  3. 2A. Hickey ▲ 46' 6.5
  4. 25M. Diouf
  5. 14F. Carvalho
  6. 6Y. Yarmolyuk ▲ 46' 6.5
  7. 44J. Schuster ▲ 17' 7.2
  8. 19J. Anthony ▲ 46' 6.3
  9. 13C. Wilson ▲ 86' 6.3
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Regis Le Bris
  1. 22R. Roefs 7.5
  2. 20N. Mukiele 6.9
  3. 4K. Danso 7.2
  4. 5D. Ballard 7.5
  5. 17R. Mandava 6.9
  6. 34G. Xhaka 7.2
  7. 27N. Sadiki ▼ 74' 6.6
  8. 12T. Meunier ▼ 64' 6.0
  9. 28E. Le Fee 7.3
  10. 10N. Angulo ▼ 64' 6.9
  11. 9B. Brobbey 6.2

Dự bị 9

  1. 31M. Ellborg
  2. 15O. Alderete
  3. 13L. O'Nien
  4. 32T. Hume ▲ 64' 7.2
  5. 6D. Methalie
  6. 11C. Rigg
  7. 29J. Ahoka
  8. 39M. Fofana ▲ 74' 6.6
  9. 18W. Isidor ▲ 64' 6.9

Thống kê

034
320
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm14
2Trúng đích5
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị3
19Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
371Chuyền bóng384
287Chuyền chính xác290
77%Chính xác chuyền76%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
3 7 - 2 +5 9
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
3 6 - 1 +5 9
3
Hull City A.F.C.
3 3 - 0 +3 7
4
Chelsea F.C.
3 8 - 7 +1 6
5
Brentford F.C.
3 5 - 2 +3 5
6
Liverpool F.C.
3 6 - 4 +2 5
7
Newcastle United
3 6 - 4 +2 5
8
Everton F.C.
3 5 - 3 +2 5
9
Leeds United A.F.C.
3 3 - 2 +1 5
10
Brighton & Hove Albion
3 8 - 5 +3 4
11
Manchester United F.C.
3 7 - 6 +1 4
12
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
3 3 - 3 0 4
13
Crystal Palace F.C.
3 4 - 8 -4 3
14
Ipswich Town F.C.
3 4 - 8 -4 3
15
AFC Bournemouth
3 4 - 5 -1 2
16
Nottingham Forest F.C.
3 2 - 3 -1 2
17
Aston Villa F.C.
3 0 - 5 -5 1
18
Tottenham Hotspur
3 0 - 5 -5 1
19
Fulham F.C.
3 4 - 7 -3 0
20
Coventry City F.C.
3 0 - 5 -5 0
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Championship

So sánh

6Trận đấu7
22Ghi được13
5Thủng lưới5
3.67Bàn thắng mỗi trận1.86
2Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu