Brentford F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 3-3 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Championship, 21 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 13
- Trọng tài
- England Darren, England
- Phong độ
- WWWDD Brentford F.C.
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 8' N. Yennaris · F. Jozefzoon 1-0
- 13' 1-1 L. Grabban · B. Oviedo
- 37' Bryan Oviedo
- 40' 1-2 D. Bentleyphản lưới
- 45'+3 1-3 L. Grabban11m
- HT1-3
- 47' F. Jozefzoon 2-3
- 52' Lee Cattermole
- 61' Henrik Dalsgaard
- 67' ▲ J. McEachran ▼ R. Sawyers
- 67' ▲ C. McManaman ▼ D. Watmore
- 72' Didier N'Dong
- 74' ▲ N. Maupay ▼ L. Vibe
- 74' ▲ Sergi Canós ▼ O. Watkins
- 78' N. Maupay · F. Jozefzoon 3-3
- 84' ▲ J. Vaughan ▼ L. Grabban
- 89' ▲ L. Gooch ▼ A. McGeady
- 90' Neal Maupay
- 90' Lamine Koné
- FT3-3
Đội hình
- 1D. Bentley 5.8
- 5A. Bjelland 6.9
- 22H. Dalsgaard 6.6
- 14J. Egan 6.9
- 19R. Sawyers ▼ 67' 6.9
- 8N. Yennaris ⚽ 7.5
- 15R. Woods 5.7
- 20J. Clarke 6.5
- 21L. Vibe ▼ 74' 6.4
- 7F. Jozefzoon ⚽ ⇢2 8.2
- 11O. Watkins ▼ 74' 6.5
Dự bị 7
- 10J. McEachran ▲ 67' 7.1
- 9N. Maupay ⚽ ▲ 74' 7.6
- 47Sergi Canós ▲ 74' 6.4
- 12K. Mokotjo
- 28L. Daniels
- 29Y. Barbet
- 33C. Mepham
- 1J. Steele 6.7
- 16J. O'Shea 6.6
- 2B. Jones 6.6
- 23L. Koné 6.6
- 3B. Oviedo ⇢ 7.2
- 19A. McGeady ▼ 89' 7.3
- 6L. Cattermole 6.5
- 14D. Watmore ▼ 67' 7.1
- 17D. Ndong 7.1
- 26G. Honeyman 6.4
- 11L. Grabban ⚽2 ▼ 84' 8.3
Dự bị 7
- 13C. McManaman ▲ 67' 6.4
- 9J. Vaughan ▲ 84' 6.5
- 27L. Gooch ▲ 89' 6.4
- 8J. Rodwell
- 21A. Matthews
- 24D. Gibson
- 25R. Ruiter
Thống kê
02⚑6
⚑940
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm11
9Trúng đích3
3Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn4
6Phạt góc9
1Việt vị4
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
404Chuyền bóng263
331Chuyền chính xác160
82%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 56 - 23 | +33 | 71 | |
| 2 | 31 | 48 - 27 | +21 | 59 | |
| 3 | 32 | 48 - 26 | +22 | 58 | |
| 4 | 31 | 47 - 27 | +20 | 58 | |
| 5 | 31 | 52 - 36 | +16 | 52 | |
| 6 | 31 | 45 - 36 | +9 | 52 | |
| 7 | 31 | 38 - 30 | +8 | 49 | |
| 8 | 31 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 9 | 31 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 10 | 31 | 43 - 40 | +3 | 44 | |
| 11 | 31 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 31 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 13 | 31 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 14 | 31 | 36 - 34 | +2 | 39 | |
| 15 | 32 | 34 - 38 | -4 | 37 | |
| 16 | 31 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 17 | 31 | 35 - 50 | -15 | 35 | |
| 18 | 31 | 34 - 41 | -7 | 32 | |
| 19 | 31 | 28 - 49 | -21 | 30 | |
| 20 | 31 | 22 - 43 | -21 | 30 | |
| 21 | 31 | 42 - 47 | -5 | 29 | |
| 22 | 31 | 30 - 45 | -15 | 28 | |
| 23 | 31 | 34 - 55 | -21 | 26 | |
| 24 | 31 | 24 - 58 | -34 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
70Ghi được55
58Thủng lưới86
1.4Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai31