Brentford F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 3-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 21
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Phong độ
- WWWDD Brentford F.C.
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 30' I. Thiago · V. Janelt 1-0
- 43' Igor Thiago
- 45' Trai Hume
- HT1-0
- 52' ▲ R. Mundle ▼ S. Adingra
- 52' ▲ E. Mayenda ▼ C. Rigg
- 61' ▲ M. Damsgaard ▼ K. Lewis-Potter
- 63' Vitaly Janelt
- 65' I. Thiago · K. Schade 2-0
- 73' Y. Yarmolyuk · N. Collins 3-0
- 76' ▲ J. Henderson ▼ M. Jensen
- 79' ▲ D. Cirkin ▼ D. Ballard
- 79' ▲ D. Neil ▼ L. Geertruida
- 82' ▲ R. Nelson ▼ I. Thiago
- 82' ▲ A. Hickey ▼ M. Kayode
- 83' ▲ L. O'Nien ▼ O. Alderete
- FT3-0
Đội hình
- 1C. Kelleher 7.9
- 33M. Kayode ▼ 82' 7.2
- 20K. Ajer 6.7
- 22N. Collins ⇢ 7.3
- 3R. Henry 7.6
- 18Y. Yarmolyuk ⚽ 7.3
- 27V. Janelt ⇢ 7.0
- 23K. Lewis-Potter ▼ 61' 7.0
- 8M. Jensen ▼ 76' 7.2
- 7K. Schade ⇢ 7.9
- 9I. Thiago ⚽2 ▼ 82' 8.3
Dự bị 9
- 12H. R. Valdimarsson
- 6J. Henderson ▲ 76' 6.6
- 5E. Pinnock
- 24M. Damsgaard ▲ 61' 7.3
- 25M. Peart-Harris
- 11R. Nelson ▲ 82' 6.3
- 4S. van den Berg
- 2A. Hickey ▲ 82' 6.7
- 45R. Donovan
- 22R. Roefs 7.2
- 20N. Mukiele 5.9
- 5D. Ballard ▼ 79' 6.5
- 15O. Alderete ▼ 83' 5.9
- 32T. Hume 5.9
- 34G. Xhaka 7.3
- 6L. Geertruida ▼ 79' 6.3
- 11C. Rigg ▼ 52' 6.0
- 28E. Le Fee 5.9
- 24S. Adingra ▼ 52' 6.3
- 9B. Brobbey 6.9
Dự bị 9
- 1A. Patterson
- 3D. Cirkin ▲ 79' 6.7
- 14R. Mundle ▲ 52' 6.9
- 50H. Jones
- 13L. O'Nien ▲ 83' 6.7
- 4D. Neil ▲ 79' 6.7
- 33L. F. Hjelde
- 12E. Mayenda ▲ 52' 6.5
- 57T. Tuterov
Thống kê
02⚑7
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm11
6Trúng đích3
7Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
0.16Bàn thắng ngăn chặn0.16
392Chuyền bóng389
328Chuyền chính xác314
84%Chính xác chuyền81%
3.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
48Trận đấu51
72Ghi được50
60Thủng lưới65
1.5Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai31