Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 0-2 Brentford F.C. tại Championship, 17 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 1, hòa 2, Brentford F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Trọng tài
- John Brooks, England
- Phong độ
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- WWWDD Brentford F.C.
- 13' 0-1 K. Mokotjo · N. Maupay
- 28' 0-2 N. Maupay · O. Watkins
- 36' Billy Jones
- HT0-2
- 46' ▲ J. Williams ▼ T. Browning
- 46' ▲ A. Matthews ▼ E. Robson
- 58' ▲ R. Woods ▼ J. McEachran
- 65' Ashley Fletcher
- 74' Aiden McGeady
- 74' ▲ J. Maja ▼ A. Fletcher
- 77' ▲ A. Judge ▼ K. Mokotjo
- 84' ▲ E. Marcondes ▼ N. Maupay
- FT0-2
Đội hình
- 12L. Camp 6.5
- 16J. O'Shea 6.8
- 2B. Jones 7.1
- 18T. Browning ▼ 46' 6.5
- 35J. Clarke-Salter 7.1
- 19A. McGeady 6.8
- 6L. Cattermole 6.7
- 26G. Honeyman 7.8
- 29J. Asoro 6.6
- 28E. Robson ▼ 46' 6.5
- 9A. Fletcher ▼ 74' 6.3
Dự bị 7
- 7J. Williams ▲ 46' 6.8
- 21A. Matthews ▲ 46' 6.7
- 20J. Maja ▲ 74' 6.7
- 1J. Steele
- 13C. McManaman
- 23L. Koné
- 27L. Gooch
- 1D. Bentley 7.3
- 5A. Bjelland 7.3
- 22H. Dalsgaard 7.2
- 14J. Egan 6.8
- 19R. Sawyers 6.8
- 12K. Mokotjo ⚽ ▼ 77' 7.5
- 10J. McEachran ▼ 58' 6.9
- 20J. Clarke 7.0
- 7F. Jozefzoon 7.4
- 9N. Maupay ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.5
- 11O. Watkins ⇢ 7.2
Dự bị 7
- 15R. Woods ▲ 58' 6.8
- 18A. Judge ▲ 77' 6.7
- 17E. Marcondes ▲ 84' 6.6
- 4L. MacLeod
- 28L. Daniels
- 29Y. Barbet
- 33C. Mepham
Thống kê
03⚑6
⚑700
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm20
4Trúng đích5
9Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn9
6Phạt góc7
4Việt vị3
19Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
304Chuyền bóng438
212Chuyền chính xác321
70%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 56 - 23 | +33 | 71 | |
| 2 | 31 | 48 - 27 | +21 | 59 | |
| 3 | 32 | 48 - 26 | +22 | 58 | |
| 4 | 31 | 47 - 27 | +20 | 58 | |
| 5 | 31 | 52 - 36 | +16 | 52 | |
| 6 | 31 | 45 - 36 | +9 | 52 | |
| 7 | 31 | 38 - 30 | +8 | 49 | |
| 8 | 31 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 9 | 31 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 10 | 31 | 43 - 40 | +3 | 44 | |
| 11 | 31 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 31 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 13 | 31 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 14 | 31 | 36 - 34 | +2 | 39 | |
| 15 | 32 | 34 - 38 | -4 | 37 | |
| 16 | 31 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 17 | 31 | 35 - 50 | -15 | 35 | |
| 18 | 31 | 34 - 41 | -7 | 32 | |
| 19 | 31 | 28 - 49 | -21 | 30 | |
| 20 | 31 | 22 - 43 | -21 | 30 | |
| 21 | 31 | 42 - 47 | -5 | 29 | |
| 22 | 31 | 30 - 45 | -15 | 28 | |
| 23 | 31 | 34 - 55 | -21 | 26 | |
| 24 | 31 | 24 - 58 | -34 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
55Ghi được70
86Thủng lưới58
1.1Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai45