Liverpool F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Fulham F.C.

Liverpool F.C. vs Fulham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 1-0 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 5, hòa 4, Fulham F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
Sân vận động
Anfield, Liverpool
Trọng tài
S. Attwell
Phong độ
LDDDW Liverpool F.C.
WLWLL Fulham F.C.
  1. 39' Mohamed Salah11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 66' C. Gakpo L. Díaz
  4. 66' A. Robertson K. Tsimikas
  5. 71' B. De Cordova-Reid T. Cairney
  6. 71' H. Reed S. Lukić
  7. 71' N. Kebano H. Wilson
  8. 79' M. Solomon Carlos Vinícius
  9. 79' D. James Willian
  10. 83' Diogo Jota D. Núñez
  11. 84' H. Elliott Mohamed Salah
  12. 84' J. Milner C. Jones
  13. FT1-0

Đội hình

Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 1Alisson 7.9
  2. 66T. Alexander-Arnold 8.3
  3. 5I. Konaté 7.3
  4. 4V. van Dijk 7.3
  5. 21K. Tsimikas ▼ 66' 6.6
  6. 14J. Henderson 7.3
  7. 3Fabinho 6.9
  8. 17C. Jones ▼ 84' 6.9
  9. 11Mohamed Salah ▼ 84' 7.9
  10. 27D. Núñez ▼ 83' 6.9
  11. 23L. Díaz ▼ 66' 6.9

Dự bị 9

  1. 18C. Gakpo ▲ 66' 7.2
  2. 26A. Robertson ▲ 66' 6.7
  3. 20Diogo Jota ▲ 83' 6.7
  4. 19H. Elliott ▲ 84' 6.6
  5. 7J. Milner ▲ 84' 6.3
  6. 2J. Gomez
  7. 62C. Kelleher
  8. 28Fábio Carvalho
  9. 32J. Matip
Fulham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Silva
  1. 17B. Leno 6.7
  2. 12Cédric Soares 7.0
  3. 4T. Adarabioyo 7.2
  4. 31I. Diop 6.6
  5. 33A. Robinson 6.7
  6. 28S. Lukić ▼ 71' 6.5
  7. 26João Palhinha 7.6
  8. 8H. Wilson ▼ 71' 6.7
  9. 10T. Cairney ▼ 71' 6.5
  10. 20Willian ▼ 79' 6.6
  11. 30Carlos Vinícius ▼ 79' 6.7

Dự bị 9

  1. 14B. De Cordova-Reid ▲ 71' 6.3
  2. 6H. Reed ▲ 71' 6.9
  3. 7N. Kebano ▲ 71' 6.3
  4. 11M. Solomon ▲ 79' 6.7
  5. 21D. James ▲ 79' 6.6
  6. 5S. Duffy
  7. 2K. Tete
  8. 38L. Harris
  9. 1M. Rodák

Thống kê

007
500
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm9
3Trúng đích3
9Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
7Phạt góc5
3Việt vị2
10Phạm lỗi8
3Cứu thua2
613Chuyền bóng454
522Chuyền chính xác381
85%Chính xác chuyền84%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

So sánh

59Trận đấu49
115Ghi được72
79Thủng lưới69
1.95Bàn thắng mỗi trận1.47
21Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn29
63Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu