Fulham F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Liverpool F.C.

Fulham F.C. vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 2-2 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 1, hòa 4, Liverpool F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Sân vận động
Craven Cottage, London
Trọng tài
A. Madley
Phong độ
WLWLL Fulham F.C.
LDDDW Liverpool F.C.
  1. 17' Kenny Tete
  2. 32' A. Mitrović · K. Tete 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' D. Núñez Roberto Firmino
  5. 51' H. Elliott Thiago Alcântara
  6. 59' J. Milner Fabinho
  7. 64' 1-1 D. Núñez
  8. 66' M. Solomon N. Kebano
  9. 72' A. Mitrović11m 2-1
  10. 78' Fábio Carvalho L. Díaz
  11. 80' 2-2 Mohamed Salah · D. Núñez
  12. 89' T. Cairney Andreas Pereira
  13. 90' Bobby Reid
  14. 90'+4 S. Duffy B. De Cordova-Reid
  15. FT2-2

Đội hình

Fulham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Silva
  1. 1M. Rodák 6.3
  2. 2K. Tete 7.2
  3. 4T. Adarabioyo 6.9
  4. 13T. Ream 7.2
  5. 33A. Robinson 6.5
  6. 6H. Reed 6.9
  7. 26João Palhinha 7.2
  8. 7N. Kebano ▼ 66' 6.3
  9. 18Andreas Pereira ▼ 89' 6.5
  10. 14B. De Cordova-Reid ▼ 90' 6.9
  11. 9A. Mitrović ⚽2 9.5

Dự bị 9

  1. 11M. Solomon ▲ 66' 6.3
  2. 10T. Cairney ▲ 89'
  3. 5S. Duffy ▲ 90'
  4. 27K. Mbabu
  5. 65J. Stansfield
  6. 17B. Leno
  7. 35T. Francois
  8. 38L. Harris
  9. 19Rodrigo Muniz
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 1Alisson 6.2
  2. 66T. Alexander-Arnold 6.9
  3. 32J. Matip 6.6
  4. 4V. van Dijk 6.5
  5. 26A. Robertson 6.5
  6. 14J. Henderson 7.2
  7. 3Fabinho ▼ 59' 6.9
  8. 6Thiago Alcântara ▼ 51' 6.9
  9. 11Mohamed Salah 7.6
  10. 9Roberto Firmino ▼ 51' 6.7
  11. 23L. Díaz ▼ 78' 6.7

Dự bị 9

  1. 27D. Núñez ▲ 51' 7.5
  2. 19H. Elliott ▲ 51' 6.2
  3. 7J. Milner ▲ 59' 6.2
  4. 28Fábio Carvalho ▲ 78' 6.6
  5. 88L. Chambers
  6. 13Adrián
  7. 72S. van den Berg
  8. 43Stefan Bajčetić
  9. 2J. Gomez

Thống kê

024
400
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm11
3Trúng đích4
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
4Phạt góc4
4Việt vị4
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
1Cứu thua1
294Chuyền bóng612
181Chuyền chính xác473
62%Chính xác chuyền77%

So sánh

49Trận đấu59
72Ghi được115
69Thủng lưới79
1.47Bàn thắng mỗi trận1.95
12Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn37
42Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu