Liverpool F.C. vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 2-0 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 4, hòa 3, Fulham F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 32
- Sân vận động
- Anfield, Liverpool
- Phong độ
- LDDDW Liverpool F.C.
- WLWLL Fulham F.C.
- 36' R. Ngumoha · F. Wirtz 1-0
- 40' M. Salah · C. Gakpo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Gravenberch ▼ C. Jones
- 46' ▲ S. Lukic ▼ O. Bobb
- 46' ▲ E. Smith Rowe ▼ J. King
- 68' ▲ A. Mac Allister ▼ F. Wirtz
- 69' ▲ J. Gomez ▼ J. Frimpong
- 69' ▲ A. Isak ▼ R. Ngumoha
- 69' ▲ R. Sessegnon ▼ A. Robinson
- 80' ▲ R. Jimenez ▼ Rodrigo Muniz
- 80' ▲ S. Chukwueze ▼ H. Wilson
- 90' ▲ T. Nyoni ▼ M. Salah
- FT2-0
Đội hình
- 25G. Mamardashvili
- 30J. Frimpong▼ 69'
- 5I. Konate
- 4V. van Dijk
- 26A. Robertson
- 8D. Szoboszlai
- 17C. Jones▼ 46'
- 11M. Salah▼ 90'
- 7F. Wirtz▼ 68'
- 73R. Ngumoha▼ 69'
- 18C. Gakpo
Dự bị 9
- 28F. Woodman
- 14F. Chiesa
- 10A. Mac Allister▲ 68'
- 38R. Gravenberch▲ 46'
- 6M. Kerkez
- 22H. Ekitike
- 2J. Gomez▲ 69'
- 9A. Isak▲ 69'
- 42T. Nyoni▲ 90'
- 1B. Leno
- 21T. Castagne
- 5J. Andersen
- 3C. Bassey
- 33A. Robinson▼ 69'
- 16S. Berge
- 17A. Iwobi
- 8H. Wilson▼ 80'
- 24J. King▼ 46'
- 14O. Bobb▼ 46'
- 9Rodrigo Muniz▼ 80'
Dự bị 9
- 23B. Lecomte
- 10T. Cairney
- 7R. Jimenez▲ 80'
- 20S. Lukic▲ 46'
- 31I. Diop
- 19S. Chukwueze▲ 80'
- 30R. Sessegnon▲ 69'
- 32E. Smith Rowe▲ 46'
- 15J. Cuenca
Thống kê
00⚑6
⚑900
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm19
5Trúng đích4
7Chệch đích7
6Bị chặn8
6Phạt góc9
4Việt vị2
10Phạm lỗi4
4Cứu thua3
510Chuyền bóng435
88%Chính xác chuyền85%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
64Trận đấu47
119Ghi được61
92Thủng lưới58
1.86Bàn thắng mỗi trận1.3
17Giữ sạch lưới12
42Trên 2.5 bàn23
73Hiệp hai37