Watford F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Watford F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 2, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Trọng tài
P. Bankes
Phong độ
LDLLW Watford F.C.
LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 20' 0-1 C. Adams · A. Armstrong
  2. 45'+2 João Pedro
  3. HT0-1
  4. 46' T. Cleverley João Pedro
  5. 46' K. Sema J. Hernández
  6. 55' Mohammed Salisu
  7. 58' James Ward-Prowse
  8. 70' S. Armstrong M. Elyounoussi
  9. 76' Juraj Kucka
  10. 80' I. Diallo J. Ward-Prowse
  11. 82' A. Fletcher J. Ngakia
  12. 90' Lyanco Oriol Romeu
  13. FT0-1

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: C. Ranieri
  1. 1B. Foster 6.2
  2. 15C. Cathcart 7.5
  3. 5W. Troost-Ekong 6.6
  4. 11A. Masina 7.3
  5. 19M. Sissoko 7.6
  6. 33J. Kucka 6.7
  7. 7J. King 6.9
  8. 29J. Hernández ▼ 46' 6.7
  9. 23I. Sarr 6.9
  10. 2J. Ngakia ▼ 82' 6.3
  11. 10João Pedro ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 8T. Cleverley ▲ 46' 7.0
  2. 12K. Sema ▲ 46' 6.0
  3. 17A. Fletcher ▲ 82' 6.3
  4. 16D. Gosling
  5. 3D. Rose
  6. 6I. Louza
  7. 13N. N'Koulou
  8. 26D. Bachmann
  9. 18O. Tufan
Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 1A. McCarthy 7.7
  2. 35J. Bednarek 7.5
  3. 2K. Walker-Peters 8.0
  4. 21V. Livramento 7.2
  5. 22M. Salisu 7.7
  6. 6Oriol Romeu ▼ 90' 7.2
  7. 11N. Redmond 7.0
  8. 24M. Elyounoussi ▼ 70' 6.6
  9. 8J. Ward-Prowse ▼ 80' 7.2
  10. 9A. Armstrong 7.0
  11. 10C. Adams 6.9

Dự bị 9

  1. 17S. Armstrong ▲ 70' 6.3
  2. 27I. Diallo ▲ 80' 6.6
  3. 4Lyanco ▲ 90'
  4. 32T. Walcott
  5. 23N. Tella
  6. 15R. Perraud
  7. 7S. Long
  8. 44F. Forster
  9. 43Y. Valery

Thống kê

025
820
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm12
4Trúng đích1
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn5
5Phạt góc8
2Việt vị0
16Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
297Chuyền bóng482
198Chuyền chính xác364
67%Chính xác chuyền76%

So sánh

48Trận đấu49
44Ghi được72
100Thủng lưới82
0.92Bàn thắng mỗi trận1.47
6Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn31
19Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu