Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 1-4 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 0, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Trọng tài
- Martin Atkinson, England
- Phong độ
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 19' 0-1 A. Sánchez · A. Oxlade-Chamberlain
- 30' Wahbi Khazri
- 33' Didier N'Dong
- 41' Steven Pienaar
- 42' ▲ P. Djilobodji ▼ J. OShea
- HT0-1
- 48' Papy Djilobodji
- 64' Petr Čech
- 65' J. Defoe11m 1-1
- 66' Alexis Sánchez
- 69' ▲ O. Giroud ▼ A. Iwobi
- 70' ▲ A. Januzaj ▼ S. Pienaar
- 71' 1-2 O. Giroud · K. Gibbs
- 76' 1-3 O. Giroud · M. Özil
- 77' ▲ A. Ramsey ▼ A. Oxlade-Chamberlain
- 78' 1-4 A. Sánchez · A. Ramsey
- 80' Kieran Gibbs
- 84' ▲ L. Gooch ▼ D. Watmore
- 89' ▲ A. Maitland-Niles ▼ F. Coquelin
- FT1-4
Đội hình
- 13J. Pickford 6.1
- 16J. O'Shea 6.3
- 2B. Jones 6.2
- 23L. Koné 6.0
- 3P. van Aanholt 6.5
- 20S. Pienaar ▼ 70' 6.4
- 8J. Rodwell 6.2
- 10W. Khazri 5.7
- 14D. Watmore ▼ 84' 6.1
- 17D. Ndong 6.8
- 18J. Defoe ⚽ 6.8
Dự bị 7
- 5P. Djilobodji ▲ 42' 6.0
- 44A. Januzaj ▲ 70' 6.2
- 46L. Gooch ▲ 84' 6.6
- 12Mika
- 21Javi Manquillo
- 22D. Love
- 28V. Anichebe
- 33P. Čech 5.8
- 3K. Gibbs ⇢ 7.1
- 6L. Koscielny 7.3
- 20S. Mustafi 7.3
- 24Bellerín 6.5
- 11M. Özil ⇢ 7.7
- 34F. Coquelin ▼ 89' 7.1
- 15A. Oxlade-Chamberlain ⇢ ▼ 77' 7.8
- 35Mohamed Elneny 7.4
- 7A. Sánchez ⚽2 9.0
- 17A. Iwobi ▼ 69' 6.6
Dự bị 7
- 12O. Giroud ⚽2 ▲ 69' 8.1
- 8A. Ramsey ▲ 77' 7.2
- 55A. Maitland-Niles ▲ 89'
- 5Gabriel Paulista
- 13D. Ospina
- 16R. Holding
- 25C. Jenkinson
Thống kê
04⚑0
⚑830
34%Kiểm soát bóng66%
3Dứt điểm21
1Trúng đích7
1Chệch đích12
1Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
0Phạt góc8
6Việt vị1
9Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
3Cứu thua0
299Chuyền bóng591
216Chuyền chính xác505
72%Chính xác chuyền85%
So sánh
43Trận đấu55
32Ghi được121
73Thủng lưới65
0.74Bàn thắng mỗi trận2.2
8Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn37
21Hiệp hai75