Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 5-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại League Cup, 21 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 7, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Emirates Stadium, London
Trọng tài
R. Jones
Phong độ
DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. 17' E. Nketiah 1-0
  2. 20' Lynden Gooch
  3. 27' N. Pépé · Cédric Soares 2-0
  4. 31' 2-1 N. Broadhead · E. Embleton
  5. 45'+1 D. Hume N. Broadhead
  6. HT2-1
  7. 49' E. Nketiah · Nuno Tavares 3-1
  8. 54' Folarin Balogun
  9. 56' G. Xhaka F. Balogun
  10. 58' E. Nketiah · N. Pépé 4-1
  11. 60' Denver Hume
  12. 73' Gabriel Magalhães B. White
  13. 73' Gabriel Martinelli M. Ødegaard
  14. 76' Bailey Wright
  15. 78' C. Evans L. Gooch
  16. 78' A. O'Brien E. Embleton
  17. 80' C. Patino E. Smith Rowe
  18. 86' Callum Doyle
  19. 90'+3 B. Mbunga-Kimpioka R. Stewart
  20. 90'+1 C. Patino · N. Pépé 5-1
  21. FT5-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1B. Leno 7.3
  2. 17Cédric Soares 8.2
  3. 16R. Holding 6.9
  4. 4B. White ▼ 73' 7.0
  5. 20Nuno Tavares 7.2
  6. 25Mohamed Elneny 6.6
  7. 8M. Ødegaard ▼ 73' 6.9
  8. 10E. Smith Rowe ▼ 80' 6.9
  9. 19N. Pépé ⇢2 9.0
  10. 30E. Nketiah ⚽3 9.3
  11. 26F. Balogun ▼ 56' 6.3

Dự bị 9

  1. 34G. Xhaka ▲ 56' 6.6
  2. 6Gabriel Magalhães ▲ 73' 6.7
  3. 35Gabriel Martinelli ▲ 73' 6.6
  4. 87C. Patino ▲ 80' 7.3
  5. 32A. Ramsdale
  6. 9A. Lacazette
  7. 3K. Tierney
  8. 7B. Saka
  9. 5T. Partey
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Johnson
  1. 1L. Burge 6.0
  2. 3T. Flanagan 5.7
  3. 26B. Wright 5.9
  4. 6C. Doyle 5.9
  5. 15C. Winchester 6.9
  6. 21A. Pritchard 8.0
  7. 9N. Broadhead ▼ 45' 7.2
  8. 11L. Gooch ▼ 78' 6.6
  9. 8E. Embleton ▼ 78' 7.3
  10. 24D. Neil 5.9
  11. 14R. Stewart ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 33D. Hume ▲ 45' 6.3
  2. 4C. Evans ▲ 78' 6.2
  3. 10A. O'Brien ▲ 78' 6.3
  4. 48B. Mbunga-Kimpioka ▲ 90'
  5. 19A. Xhemajli
  6. 36C. Dunne
  7. 25O. Younger
  8. 20A. Patterson
  9. 17D. Cirkin

Thống kê

012
540
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm12
10Trúng đích6
5Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
2Phạt góc5
2Việt vị5
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
5Cứu thua4
619Chuyền bóng278
562Chuyền chính xác220
91%Chính xác chuyền79%

So sánh

51Trận đấu65
89Ghi được107
61Thủng lưới71
1.75Bàn thắng mỗi trận1.65
17Giữ sạch lưới23
30Trên 2.5 bàn35
47Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu