Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Phong độ
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 36' Martín Zubimendi
- 36' D. Ballard · N. Mukiele 1-0
- 45'+1 Granit Xhaka
- HT1-0
- 54' 1-1 B. Saka · M. Merino
- 63' ▲ B. Brobbey ▼ W. Isidor
- 64' ▲ C. Talbi ▼ B. Traore
- 64' ▲ S. Adingra ▼ E. Le Fee
- 72' Reinildo Mandava
- 74' 1-2 L. Trossard · M. Zubimendi
- 87' ▲ E. Mayenda ▼ L. Geertruida
- 88' ▲ C. Mosquera ▼ E. Eze
- 90' B. Brobbey 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 22R. Roefs 6.3
- 32T. Hume 6.6
- 20N. Mukiele ⇢ 6.6
- 5D. Ballard ⚽ 7.6
- 6L. Geertruida ▼ 87' 6.7
- 17R. Mandava 5.6
- 25B. Traore ▼ 64' 6.5
- 34G. Xhaka 7.3
- 27N. Sadiki 7.3
- 28E. Le Fee ▼ 64' 5.6
- 18W. Isidor ▼ 63' 6.2
Dự bị 9
- 1A. Patterson
- 26A. Masuaku
- 9B. Brobbey ⚽ ▲ 63' 7.3
- 7C. Talbi ▲ 64' 6.7
- 11C. Rigg
- 13L. O'Nien
- 4D. Neil
- 24S. Adingra ▲ 64' 6.5
- 12E. Mayenda ▲ 87' 6.2
- 1D. Raya 5.9
- 12J. Timber 6.5
- 2W. Saliba 6.9
- 6Gabriel 7.0
- 33R. Calafiori 6.2
- 36M. Zubimendi ⇢ 7.2
- 41D. Rice 7.7
- 7B. Saka ⚽ 7.9
- 10E. Eze ▼ 88' 6.6
- 19L. Trossard ⚽ 7.5
- 23M. Merino ⇢ 6.2
Dự bị 9
- 13K. Arrizabalaga
- 4B. White
- 5P. Hincapie
- 22E. Nwaneri
- 49M. Lewis-Skelly
- 3C. Mosquera ▲ 88' 6.2
- 56M. Dowman
- 71A. Harriman-Annous
- 16C. Norgaard
Thống kê
02⚑2
⚑210
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm17
2Trúng đích7
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
2Phạt góc2
2Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
5Cứu thua0
-1.18Bàn thắng ngăn chặn-1.18
287Chuyền bóng529
226Chuyền chính xác460
79%Chính xác chuyền87%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
51Trận đấu69
50Ghi được131
65Thủng lưới50
0.98Bàn thắng mỗi trận1.9
14Giữ sạch lưới34
20Trên 2.5 bàn34
31Hiệp hai73