Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 3-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 26' William Saliba
- 39' Habib Diarra
- 40' Brian Brobbey
- 42' M. Zubimendi · L. Trossard 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ V. Gyökeres ▼ Gabriel Jesus
- 60' ▲ G. Martinelli ▼ N. Madueke
- 64' ▲ R. Mundle ▼ C. Talbi
- 66' V. Gyokeres · K. Havertz 2-0
- 67' ▲ P. Hincapie ▼ R. Calafiori
- 67' ▲ E. Eze ▼ K. Havertz
- 71' ▲ L. Geertruida ▼ N. Sadiki
- 85' ▲ N. Angulo ▼ T. Hume
- 85' ▲ W. Isidor ▼ B. Brobbey
- 89' ▲ C. Norgaard ▼ L. Trossard
- 90' V. Gyokeres · G. Martinelli 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Raya 7.7
- 12J. Timber 7.0
- 2W. Saliba 7.2
- 6Gabriel 7.9
- 33R. Calafiori ▼ 67' 6.9
- 29K. Havertz ⇢ ▼ 67' 7.0
- 36M. Zubimendi ⚽ 7.9
- 41D. Rice 7.2
- 20N. Madueke ▼ 60' 6.7
- 9Gabriel Jesus ▼ 60' 6.2
- 19L. Trossard ⇢ ▼ 89' 7.5
Dự bị 9
- 13K. Arrizabalaga
- 14V. Gyökeres ⚽2 ▲ 60' 8.3
- 4B. White
- 11G. Martinelli ▲ 60' 7.2
- 5P. Hincapie ▲ 67' 6.6
- 49M. Lewis-Skelly
- 3C. Mosquera
- 16C. Norgaard ▲ 89' 6.7
- 10E. Eze ▲ 67' 6.9
- 22R. Roefs 5.6
- 20N. Mukiele 6.7
- 5D. Ballard 5.9
- 15O. Alderete 6.3
- 17R. Mandava 5.6
- 27N. Sadiki ▼ 71' 6.5
- 28E. Le Fee 6.3
- 32T. Hume ▼ 85' 6.7
- 19H. Diarra 6.9
- 7C. Talbi ▼ 64' 6.2
- 9B. Brobbey ▼ 85' 6.5
Dự bị 9
- 31M. Ellborg
- 3D. Cirkin
- 14R. Mundle ▲ 64' 6.6
- 10N. Angulo ▲ 85' 6.3
- 11C. Rigg
- 13L. O'Nien
- 6L. Geertruida ▲ 71' 6.2
- 18W. Isidor ▲ 85' 6.5
- 12E. Mayenda
Thống kê
01⚑5
⚑220
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm5
5Trúng đích3
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
5Phạt góc2
3Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-1.77Bàn thắng ngăn chặn-1.77
389Chuyền bóng408
325Chuyền chính xác327
84%Chính xác chuyền80%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
69Trận đấu51
131Ghi được50
50Thủng lưới65
1.9Bàn thắng mỗi trận0.98
34Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn20
73Hiệp hai31