QPR
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
West Ham United

QPR vs West Ham United

Tỷ số chung cuộc: QPR 0-0 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: QPR thắng 0, hòa 2, West Ham United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 34
Phong độ
WWLDD QPR
DWWWW West Ham United
  1. HT0-0
  2. 55' C. Cole M. Jarvis
  3. 64' Suk-Young Yoon C. Hill
  4. 67' L. Fer B. Zamora
  5. FT0-0

Đội hình

QPR
  1. 1R. Green
  2. 15N. Onuoha
  3. 22R. Dunne
  4. 6C. Hill ▼ 64'
  5. 4S. Caulker
  6. 8J. Barton
  7. 20K. Henry
  8. 7M. Phillips
  9. 30Sandro
  10. 25B. Zamora ▼ 67'
  11. 9C. Austin

Dự bị 7

  1. 13Suk-Young Yoon ▲ 64'
  2. 10L. Fer ▲ 67'
  3. 11S. Wright-Phillips
  4. 12A. McCarthy
  5. 14M. Isla
  6. 19N. Kranjčar
  7. 27A. Taarabt
West Ham United
  1. 13Adrián
  2. 19J. Collins
  3. 3A. Cresswell
  4. 18C. Jenkinson
  5. 32R. Burke
  6. 11S. Downing
  7. 4K. Nolan
  8. 16M. Noble
  9. 7M. Jarvis ▼ 55'
  10. 8C. Kouyaté
  11. 31E. Valencia

Dự bị 7

  1. 24C. Cole ▲ 55'
  2. 12Nenê
  3. 17J. O'Brien
  4. 21M. Amalfitano
  5. 22J. Jääskeläinen
  6. 23D. Poyet
  7. 35R. Oxford

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chelsea F.C.
38 73 - 32 +41 87
2
Manchester City F.C.
38 83 - 38 +45 79
3
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 71 - 36 +35 75
4
Manchester United F.C.
38 62 - 37 +25 70
5
Tottenham Hotspur
38 58 - 53 +5 64
6
Liverpool F.C.
38 52 - 48 +4 62
7
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
38 54 - 33 +21 60
8
Swansea City A.F.C.
38 46 - 49 -3 56
9
Stoke City
38 48 - 45 +3 54
10
Crystal Palace F.C.
38 47 - 51 -4 48
11
Everton F.C.
38 48 - 50 -2 47
12
West Ham United
38 44 - 47 -3 47
13
West Bromwich Albion
38 38 - 51 -13 44
14
Leicester City F.C.
38 46 - 55 -9 41
15
Newcastle United
38 40 - 63 -23 39
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
38 31 - 53 -22 38
17
Aston Villa F.C.
38 31 - 57 -26 38
18
Hull City A.F.C.
38 33 - 51 -18 35
19
Burnley F.C.
38 28 - 53 -25 33
20
QPR
38 42 - 73 -31 30
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
42Ghi được51
77Thủng lưới57
1.05Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu