QPR vs West Ham United
Tỷ số chung cuộc: QPR 1-2 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 10, 2012. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: QPR thắng 0, hòa 2, West Ham United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
- Phong độ
- WWLDD QPR
- DWWWW West Ham United
- 3' 0-1 M. Jarvis · K. Nolan
- 23' ▲ J. Tomkins ▼ W. Reid
- 35' ▲ G. McCartney ▼ J. OBrien
- 35' 0-2 Ricardo Vaz Té · J. Tomkins
- HT0-2
- 55' ▲ Samba Diakité ▼ Ji-Sung Park
- 55' ▲ A. Taarabt ▼ S. Wright-Phillips
- 57' A. Taarabt · C. Hill 1-2
- 72' ▲ A. Carroll ▼ C. Cole
- 84' ▲ D. Hoilett ▼ N. Onuoha
- FT1-2
Đội hình
- 33Júlio César
- 17R. Nelsen
- 15N. Onuoha ▼ 84'
- 6C. Hill
- 7Ji-Sung Park ▼ 55'
- 40S. M'Bia
- 11S. Wright-Phillips ▼ 55'
- 14Granero
- 32A. Faurlin
- 25B. Zamora
- 9D. Cissé
Dự bị 7
- 2Samba Diakité ▲ 55'
- 10A. Taarabt ▲ 55'
- 23D. Hoilett ▲ 84'
- 1R. Green
- 12J. Mackie
- 22H. Ephraim
- 28M. Ehmer
- 22J. Jääskeläinen
- 20G. Demel
- 17J. O'Brien
- 19J. Collins
- 2W. Reid ▼ 23'
- 4K. Nolan
- 16M. Noble
- 7M. Jarvis
- 21M. Diamé
- 12Ricardo Vaz Té
- 9C. Cole ▼ 72'
Dự bị 7
- 5J. Tomkins ▲ 23'
- 3G. McCartney ▲ 35'
- 8A. Carroll ▲ 72'
- 11M. Maïga
- 13S. Henderson
- 15Y. Benayoun
- 32G. O'Neil
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 43 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 66 - 34 | +32 | 78 | |
| 3 | 38 | 75 - 39 | +36 | 75 | |
| 4 | 38 | 72 - 37 | +35 | 73 | |
| 5 | 38 | 66 - 46 | +20 | 72 | |
| 6 | 38 | 55 - 40 | +15 | 63 | |
| 7 | 38 | 71 - 43 | +28 | 61 | |
| 8 | 38 | 53 - 57 | -4 | 49 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 10 | 38 | 45 - 53 | -8 | 46 | |
| 11 | 38 | 41 - 58 | -17 | 44 | |
| 12 | 38 | 50 - 60 | -10 | 43 | |
| 13 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 49 - 60 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 47 - 69 | -22 | 41 | |
| 16 | 38 | 45 - 68 | -23 | 41 | |
| 17 | 38 | 41 - 54 | -13 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 73 | -26 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 73 | -30 | 28 | |
| 20 | 38 | 30 - 60 | -30 | 25 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
39Ghi được50
68Thủng lưới60
0.91Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai25