Stoke City vs Everton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 2-0 Everton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 4, hòa 1, Everton F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
- Trọng tài
- Mark Clattenburg, England
- Phong độ
- LWWDW Stoke City
- WDDDW Everton F.C.
- 14' Gareth Barry
- 17' ▲ G. Cameron ▼ P. Wollscheid
- 32' V. Moses · P. Bardsley 1-0
- HT1-0
- 52' Steven Naismith
- 60' ▲ A. Koné ▼ A. Lennon
- 60' ▲ L. Osman ▼ G. Barry
- 64' ▲ M. Diouf ▼ P. Crouch
- 74' ▲ M. Arnautović ▼ C. Adam
- 83' ▲ K. Mirallas ▼ S. Naismith
- 84' M. Diouf 2-0
- 89' Asmir Begović
- 90' Jonathan Walters
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Begović
- 3E. Pieters
- 2P. Bardsley
- 12M. Wilson
- 26P. Wollscheid ▼ 17'
- 16C. Adam ▼ 74'
- 6G. Whelan
- 13V. Moses
- 15S. N'Zonzi
- 25P. Crouch ▼ 64'
- 19J. Walters
Dự bị 7
- 20G. Cameron ▲ 17'
- 18M. Diouf ▲ 64'
- 10M. Arnautović ▲ 74'
- 21S. Sidwell
- 22J. Butland
- 23Dionatan
- 34O. Shenton
- 24T. Howard
- 6P. Jagielka
- 23S. Coleman
- 29L. Garbutt
- 26J. Stones
- 25A. Lennon ▼ 60'
- 18G. Barry ▼ 60'
- 4D. Gibson
- 16J. McCarthy
- 14S. Naismith ▼ 83'
- 10R. Lukaku
Dự bị 7
- 9A. Koné ▲ 60'
- 21L. Osman ▲ 60'
- 11K. Mirallas ▲ 83'
- 1Joel Robles
- 17M. Bešić
- 20R. Barkley
- 30A. Alcáraz
Thống kê
02⚑5
⚑620
44%Kiểm soát bóng56%
3Trúng đích5
2Chệch đích1
5Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 32 | +41 | 87 | |
| 2 | 38 | 83 - 38 | +45 | 79 | |
| 3 | 38 | 71 - 36 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 62 - 37 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 58 - 53 | +5 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 62 | |
| 7 | 38 | 54 - 33 | +21 | 60 | |
| 8 | 38 | 46 - 49 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 48 - 45 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 44 - 47 | -3 | 47 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 15 | 38 | 40 - 63 | -23 | 39 | |
| 16 | 38 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 31 - 57 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 51 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 42 - 73 | -31 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu51
63Ghi được73
55Thủng lưới68
1.43Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai36