Woking F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Halifax Town

Woking F.C. vs F.C. Halifax Town

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 0-1 F.C. Halifax Town tại Conference Premier, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 1, hòa 2, F.C. Halifax Town thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 46
Phong độ
DLWWD Woking F.C.
WLWWW F.C. Halifax Town
  1. 45'+2 D. Crowe
  2. HT0-0
  3. 60' W. Smith
  4. 60' D. Gorman J. Andrews
  5. 61' K. Pennant H. Beautyman
  6. 66' J. Cooke D. Crowe
  7. 72' D. Gorman
  8. 73' O. Bray W. Hugill
  9. 73' K. Morris A. Warburton
  10. 75' J. Turner-Cooke
  11. 80' J. Hyde J. Forster-Caskey
  12. 82' T. Lavery W. Smith
  13. 82' D. Kawa J. Hmami
  14. 90'+2 T. Odusina
  15. 90'+2 W. Harris
  16. 90'+3 C. Johnson
  17. 90' 0-1 W. Jaaskelainenphản lưới
  18. FT0-1

Đội hình

Woking F.C.
  1. 22W. Jaaskelainen
  2. 2A. Drewe
  3. 4C. Okoli
  4. 5T. Odusina
  5. 3C. Richards
  6. 24S. Turner
  7. 25J. Forster-Caskey ▼ 80'
  8. 11M. Ward
  9. 6J. Andrews ▼ 60'
  10. 7H. Beautyman ▼ 61'
  11. 30O. Sanderson

Dự bị 7

  1. 13C. Ross
  2. 8D. Gorman ▲ 60'
  3. 19J. Hyde ▲ 80'
  4. 20S. Ashford
  5. 28K. Pennant ▲ 61'
  6. 32J. Trickett
  7. 44K. Wilson
F.C. Halifax Town
  1. 1S. Johnson
  2. 19A. Warburton ▼ 73'
  3. 15W. Smith ▼ 82'
  4. 24A. Palmer
  5. 5S. Hobson
  6. 23D. Crowe ▼ 66'
  7. 4W. Hugill ▼ 73'
  8. 30C. Johnson
  9. 27J. Turner-Cooke
  10. 8J. Hmami ▼ 82'
  11. 9W. Harris

Dự bị 7

  1. 12N. Ford
  2. 33T. Lavery ▲ 82'
  3. 17O. Bray ▲ 73'
  4. 10J. Cooke ▲ 66'
  5. 28K. Morris ▲ 73'
  6. 22D. Kawa ▲ 82'
  7. 26B. Waters

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu61
91Ghi được93
71Thủng lưới75
1.49Bàn thắng mỗi trận1.52
17Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn35
47Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu