Woking F.C. vs F.C. Halifax Town
Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 2-3 F.C. Halifax Town tại Conference Premier, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 1, hòa 2, F.C. Halifax Town thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 2
- Sân vận động
- The Laithwaite Community Stadium, Woking, Surrey
- Trọng tài
- E. Swallow
- Phong độ
- DLWWD Woking F.C.
- WLWWW F.C. Halifax Town
- 24' 0-1 J. Debrah
- 35' J. Senior
- 38' M. Warburton
- 39' J. Maguire-Drew11m 1-1
- 44' 1-2 M. Woods
- HT1-2
- 46' 1-3 B. Waters
- 54' T. Campbell
- 56' L. Summerfield
- 66' ▲ K. Thompson-Sommers ▼ T. Champion
- 68' G. Oakley 2-3
- 69' ▲ K. Green ▼ L. Summerfield
- 75' ▲ T. Johnson ▼ T. Campbell
- 75' ▲ J. Allen ▼ J. Slew
- 83' B. Waters
- 88' ▲ T. Warren ▼ J. Benn
- FT2-3
Đội hình
- C. Ross
- J. Casey
- J. McNerney
- M. Diarra
- T. Champion ▼ 66'
- R. Ince
- J. Maguire-Drew
- S. Nwabuokei
- G. Oakley
- T. Campbell ▼ 75'
- K. Lofthouse
Dự bị 5
- K. Thompson-Sommers ▲ 66'
- T. Johnson ▲ 75'
- M. Smith
- T. Allarakhia
- M. Kretzschmar
- S. Johnson
- N. Maher
- J. Senior
- T. Bradbury
- J. Benn ▼ 88'
- L. Summerfield ▼ 69'
- M. Woods
- J. Slew ▼ 75'
- B. Waters
- M. Warburton
- J. Debrah
Dự bị 5
- K. Green ▲ 69'
- J. Allen ▲ 75'
- T. Warren ▲ 88'
- H. Gilmour
- K. Spence
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 87 - 38 | +49 | 94 | |
| 2 | 44 | 91 - 46 | +45 | 88 | |
| 3 | 44 | 83 - 45 | +38 | 87 | |
| 4 | 44 | 62 - 35 | +27 | 84 | |
| 5 | 44 | 81 - 52 | +29 | 82 | |
| 6 | 44 | 68 - 46 | +22 | 77 | |
| 7 | 44 | 69 - 51 | +18 | 74 | |
| 8 | 44 | 80 - 53 | +27 | 73 | |
| 9 | 44 | 49 - 40 | +9 | 67 | |
| 10 | 44 | 61 - 53 | +8 | 67 | |
| 11 | 44 | 66 - 54 | +12 | 66 | |
| 12 | 44 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 13 | 44 | 45 - 61 | -16 | 58 | |
| 14 | 44 | 62 - 69 | -7 | 55 | |
| 15 | 44 | 59 - 61 | -2 | 53 | |
| 16 | 44 | 51 - 65 | -14 | 53 | |
| 17 | 44 | 48 - 67 | -19 | 51 | |
| 18 | 44 | 59 - 89 | -30 | 50 | |
| 19 | 44 | 52 - 74 | -22 | 46 | |
| 20 | 44 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 21 | 44 | 47 - 79 | -32 | 34 | |
| 22 | 44 | 40 - 88 | -48 | 28 | |
| 23 | 44 | 37 - 101 | -64 | 1 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu55
70Ghi được78
69Thủng lưới53
1.35Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai47