Carlisle United F.C
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Sutton Utd

Carlisle United F.C vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Carlisle United F.C 3-0 Sutton Utd tại Conference Premier, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Carlisle United F.C thắng 1, hòa 2, Sutton Utd thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 44
Phong độ
DWDWL Carlisle United F.C
WWLLD Sutton Utd
  1. 8' L. Simper
  2. 10' H. Macadam · G. Kelly 1-0
  3. 23' H. Macadam · C. Whelan 2-0
  4. 28' J. Taylor
  5. 41' R. Galvin · R. Linney 3-0
  6. 44' R. Ruiz
  7. HT3-0
  8. 60' C. Whelan
  9. 61' D. Ogbonna J. Francis
  10. 63' D. Ajiboye
  11. 63' D. Urpens K. Donkor
  12. 65' D. Urpens
  13. 74' J. J. Harris
  14. 77' J. Williams C. Whelan
  15. 77' E. Yeboah D. Ajiboye
  16. 78' C. Wyke G. Kelly
  17. 83' T. Byron B. Topalloj
  18. 85' A. Davies R. Linney
  19. 85' C. Harper R. Galvin
  20. FT3-0

Đội hình

Carlisle United F.C HLV: Mark Hughes
  1. 1G. Breeze
  2. 18J. Ellis
  3. 5M. Feeney
  4. 4T. Thomas
  5. 12R. Galvin ▼ 85'
  6. 7D. Ajiboye ▼ 77'
  7. 37H. Macadam
  8. 16S. Wearne
  9. 8C. Whelan ▼ 77'
  10. 10R. Linney ▼ 85'
  11. 9G. Kelly ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 13A. Mair
  2. 2A. Davies ▲ 85'
  3. 3C. Harper ▲ 85'
  4. 22J. Williams ▲ 77'
  5. 23C. Wyke ▲ 78'
  6. 25E. Yeboah ▲ 77'
  7. 26B. Mugabi
Sutton Utd HLV: Jon Meeney
  1. 1J. Sims
  2. 50K. Donkor ▼ 63'
  3. 26J. Eccleston
  4. 42H. Muller
  5. 39B. Topalloj ▼ 83'
  6. 25J. Taylor
  7. 40R. Ruiz
  8. 23J. J. Harris
  9. 48J. Francis ▼ 61'
  10. 8L. Simper
  11. 34B. Njoku

Dự bị 7

  1. 13C. Haigh
  2. 9D. Rodari
  3. 14E. Pruti
  4. 18D. Ogbonna ▲ 61'
  5. 36D. Urpens ▲ 63'
  6. 47D. Eze
  7. 51T. Byron ▲ 83'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu61
107Ghi được93
65Thủng lưới113
1.88Bàn thắng mỗi trận1.52
21Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn40
56Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu