Carlisle United F.C vs Sutton Utd
Tỷ số chung cuộc: Carlisle United F.C 0-2 Sutton Utd tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Carlisle United F.C thắng 1, hòa 2, Sutton Utd thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- Brunton Park, Carlisle, Cumbria
- Trọng tài
- D. Handley
- Phong độ
- DWDWL Carlisle United F.C
- WWLLD Sutton Utd
- 23' 0-1 I. Olaofe
- 31' 0-2 D. Ajiboye · R. Bennett
- HT0-2
- 52' Tyrese Omotoye
- 55' Robert Milsom
- 60' ▲ J. Gibson ▼ T. Omotoye
- 67' Isaac Olaofe
- 73' ▲ L. Alessandra ▼ B. Dickenson
- 77' ▲ D. Wilson ▼ I. Olaofe
- 78' ▲ T. Sho-Silva ▼ R. Bennett
- 86' ▲ Z. Clough ▼ C. Whelan
- 90'+4 ▲ R. Korboa ▼ E. Boldewijn
- FT0-2
Đội hình
- 33M. Howard 7.0
- 5R. McDonald 6.7
- 17C. Whelan ▼ 86' 6.6
- 32J. Senior 6.5
- 6D. Simeu 7.0
- 3J. Armer 6.2
- 11B. Dickenson ▼ 73' 6.2
- 30O. Patrick 7.3
- 8C. Guy 6.7
- 12J. Mellish 6.0
- 29T. Omotoye ▼ 60' 6.5
Dự bị 7
- 27J. Gibson ▲ 60' 6.3
- 9L. Alessandra ▲ 73' 6.7
- 10Z. Clough ▲ 86' 6.7
- 1M. Norman
- 16M. Feeney
- 7J. Riley
- 4D. Devine
- 1D. Bouzanis 7.2
- 6L. John 7.2
- 5B. Goodliffe 7.2
- 22J. Kizzi 6.9
- 24R. Milsom 6.9
- 15C. Eastmond 6.9
- 7D. Ajiboye ⚽ 7.5
- 29A. Smith 7.0
- 20E. Boldewijn ▼ 90' 6.6
- 26R. Bennett ⇢ ▼ 78' 7.2
- 16I. Olaofe ⚽ ▼ 77' 7.3
Dự bị 7
- 25D. Wilson ▲ 77' 6.9
- 17T. Sho-Silva ▲ 78' 6.3
- 19R. Korboa ▲ 90'
- 12S. Nelson
- 3B. Wyatt
- 8K. Davis
- 14C. Dundas
Thống kê
01⚑5
⚑820
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm12
2Trúng đích6
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
5Phạt góc8
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
405Chuyền bóng310
271Chuyền chính xác163
67%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu61
72Ghi được93
71Thủng lưới70
1.2Bàn thắng mỗi trận1.52
21Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai44