Sutton Utd vs Carlisle United F.C
Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 4-0 Carlisle United F.C tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 3, hòa 2, Carlisle United F.C thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
- Sân vận động
- VBS Community Stadium, Sutton, Surrey
- Trọng tài
- S. Mather
- Phong độ
- WWLLD Sutton Utd
- DWDWL Carlisle United F.C
- 3' D. Wilson · D. Ajiboye 1-0
- 37' A. Smith · D. Wilson 2-0
- HT2-0
- 53' ▲ M. Mampala ▼ K. Mellor
- 56' Brennan Dickenson
- 56' Manasse Mampala
- 57' Ben Goodliffe
- 62' ▲ B. Young ▼ J. Armer
- 66' ▲ I. Olaofe ▼ D. Wilson
- 70' A. Smith 3-0
- 71' Manasse Mampala
- 71' Manasse Mampala
- 76' ▲ Z. Clough ▼ J. Gibson
- 80' ▲ Omar Bugiel ▼ R. Bennett
- 81' ▲ C. Rowe ▼ B. Goodliffe
- 81' D. Ajiboye 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1D. Bouzanis 8.6
- 6L. John 7.0
- 5B. Goodliffe ▼ 81' 7.2
- 22J. Kizzi 7.9
- 24R. Milsom 7.7
- 15C. Eastmond 6.7
- 7D. Ajiboye ⚽ 7.6
- 29A. Smith ⚽2 8.3
- 20E. Boldewijn 6.3
- 25D. Wilson ⇢ ▼ 66' 7.0
- 26R. Bennett ▼ 80' 7.2
Dự bị 7
- 16I. Olaofe ▲ 66' 6.3
- 9Omar Bugiel ▲ 80' 6.6
- 4C. Rowe ▲ 81' 6.3
- 10H. Beautyman
- 11W. Randall-Hurren
- 32F. Chalupniczak
- 3B. Wyatt
- 1M. Norman 6.0
- 5R. McDonald 6.5
- 17C. Whelan 5.7
- 3J. Armer ▼ 62' 6.6
- 2K. Mellor ▼ 53' 6.5
- 11B. Dickenson 6.9
- 7J. Riley 6.9
- 8C. Guy 6.0
- 27J. Gibson ▼ 76' 6.6
- 12J. Mellish 6.6
- 9L. Alessandra 7.2
Dự bị 7
- 19M. Mampala ▲ 53' 5.2
- 30B. Young ▲ 62' 6.9
- 10Z. Clough ▲ 76' 7.0
- 4D. Devine
- 16M. Feeney
- 13L. Jensen
- 15T. Charters
Thống kê
01⚑7
⚑831
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm19
7Trúng đích7
6Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
7Phạt góc8
0Việt vị2
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua3
299Chuyền bóng298
145Chuyền chính xác154
48%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu60
93Ghi được72
70Thủng lưới71
1.52Bàn thắng mỗi trận1.2
24Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai35