Carlisle United F.C
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sutton Utd

Carlisle United F.C vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Carlisle United F.C 1-1 Sutton Utd tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Carlisle United F.C thắng 1, hòa 2, Sutton Utd thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
Sân vận động
Brunton Park, Carlisle, Cumbria
Trọng tài
L. Smith
Phong độ
DWDWL Carlisle United F.C
WWLLD Sutton Utd
  1. 30' R. Edmondson · O. Moxon 1-0
  2. 45'+3 Callum Anthony Guy
  3. 45' 1-1 W. Randall-Hurren
  4. HT1-1
  5. 60' A. Smith A. Lovatt
  6. 68' J. Stretton K. Dennis
  7. 71' Craig Eastmond
  8. 79' K. Kouassi Omar Bugiel
  9. 83' J. Devitt C. Guy
  10. 88' S. Hart W. Randall-Hurren
  11. 90'+3 Corey Whelan
  12. 90'+4 Joe Kizzi
  13. 90'+3 Sam Hart
  14. FT1-1

Đội hình

Carlisle United F.C Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Simpson
  1. 1T. Holý 6.9
  2. 17C. Whelan 6.5
  3. 6P. Huntington 7.3
  4. 22J. Mellish 6.5
  5. 20J. Ellis 6.3
  6. 8C. Guy ▼ 83' 7.2
  7. 4O. Moxon 7.0
  8. 3J. Armer 7.0
  9. 7J. Gibson 6.9
  10. 14K. Dennis ▼ 68' 6.3
  11. 9R. Edmondson 7.5

Dự bị 7

  1. 32J. Stretton ▲ 68' 6.5
  2. 28J. Devitt ▲ 83' 6.3
  3. 30M. Kelly
  4. 29J. Harris
  5. 15T. Charters
  6. 12S. Hilton
  7. 16T. Sho-Silva
Sutton Utd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Gray
  1. 1J. Rose 6.2
  2. 7E. Boldewijn 7.0
  3. 22J. Kizzi 6.7
  4. 6L. John 6.7
  5. 24R. Milsom 7.0
  6. 20J. Neufville 6.7
  7. 15C. Eastmond 6.3
  8. 18A. Lovatt ▼ 60' 7.2
  9. 11W. Randall-Hurren ▼ 88' 7.5
  10. 9Omar Bugiel ▼ 79' 7.3
  11. 25D. Wilson 6.7

Dự bị 7

  1. 8A. Smith ▲ 60' 6.3
  2. 27K. Kouassi ▲ 79' 6.3
  3. 3S. Hart ▲ 88' 6.5
  4. 19T. Fadahunsi
  5. 23C. Kendall
  6. 21L. Gambin
  7. 34L. Ward

Thống kê

028
830
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm11
1Trúng đích5
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
8Phạt góc8
3Việt vị0
6Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
4Cứu thua0
366Chuyền bóng342
222Chuyền chính xác200
61%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu57
107Ghi được57
60Thủng lưới70
1.73Bàn thắng mỗi trận1
24Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn23
52Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu