Sutton Utd vs Carlisle United F.C
Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 1-1 Carlisle United F.C tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 3, hòa 2, Carlisle United F.C thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
- Sân vận động
- VBS Community Stadium, Sutton, Surrey
- Trọng tài
- D. Drysdale
- Phong độ
- WWLLD Sutton Utd
- DWDWL Carlisle United F.C
- 17' K. Kouassi · E. Boldewijn 1-0
- HT1-0
- 46' Jack Robinson
- 66' ▲ J. Gibson ▼ K. Dennis
- 67' ▲ J. Garner ▼ J. Robinson
- 77' ▲ D. Wilson ▼ L. Angol
- 79' ▲ T. Charters ▼ O. Patrick
- 79' ▲ R. Edmondson ▼ C. Guy
- 85' 1-1 J. Kizziphản lưới
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Rose 6.9
- 7E. Boldewijn ⇢ 6.6
- 22J. Kizzi 6.3
- 5B. Goodliffe 7.3
- 24R. Milsom 6.9
- 16D. Ajiboye 6.3
- 10H. Beautyman 6.7
- 8A. Smith 7.5
- 3S. Hart 6.2
- 33L. Angol ▼ 77' 6.3
- 27K. Kouassi ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 25D. Wilson ▲ 77' 6.6
- 19T. Fadahunsi
- 14C. Dundas
- 21L. Gambin
- 36T. Dickinson
- 4C. Rowe
- 20J. Neufville
- 1T. Holý 6.7
- 17C. Whelan 6.7
- 6P. Huntington 6.6
- 3J. Armer 6.6
- 26B. Barclay 7.0
- 4O. Moxon 6.6
- 8C. Guy ▼ 79' 6.7
- 35A. McCalmont 7.0
- 33J. Robinson ▼ 67' 6.6
- 14K. Dennis ▼ 66' 6.7
- 10O. Patrick ▼ 79' 6.6
Dự bị 7
- 7J. Gibson ▲ 66' 6.2
- 41J. Garner ▲ 67' 6.7
- 15T. Charters ▲ 79' 6.9
- 9R. Edmondson ▲ 79' 6.6
- 2J. Senior
- 29J. Harris
- 30M. Kelly
Thống kê
00⚑5
⚑210
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm11
2Trúng đích2
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
5Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
313Chuyền bóng394
180Chuyền chính xác233
58%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu62
57Ghi được107
70Thủng lưới60
1Bàn thắng mỗi trận1.73
16Giữ sạch lưới24
23Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai52