Boston United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gateshead F.C.

Boston United F.C. vs Gateshead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 1-0 Gateshead F.C. tại Conference Premier, 10 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 4, hòa 0, Gateshead F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 32
Phong độ
LLDLL Boston United F.C.
LLDLL Gateshead F.C.
  1. 5' T. Cursons · M. Carson 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' D. Hill
  4. 66' F. Maguire J. Hiwula
  5. 66' K. Donnelly D. Hill
  6. 72' B. Nicholson
  7. 76' E. Moore A. Elliott-Wheeler
  8. 77' S. Bowen L. Amantchi
  9. 87' M. Lavinier K. Aboh
  10. 87' D. Telford T. Newton
  11. 87' H. Chapman J. Butterfield
  12. 89' L. Waldock T. Cursons
  13. 89' K. Richardson B. Radcliffe
  14. FT1-0

Đội hình

Boston United F.C.
  1. 44A. Wogan
  2. 20J. Rooney
  3. 23J. Grimes
  4. 15M. Carson
  5. 4C. Teale
  6. 26O. Gallagher
  7. 19J. Richards
  8. 16J. Hiwula ▼ 66'
  9. 8D. Hill ▼ 66'
  10. 18T. Cursons ▼ 89'
  11. 24K. Aboh ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 1R. Lovett
  2. 2B. Grist
  3. 10F. Maguire ▲ 66'
  4. 11K. Donnelly ▲ 66'
  5. 22A. Raikhy
  6. 25L. Waldock ▲ 89'
  7. 40M. Lavinier ▲ 87'
Gateshead F.C. HLV: Alun Armstrong
  1. 12P. Jameson
  2. 6B. Nicholson
  3. 4A. Elliott-Wheeler ▼ 76'
  4. 3D. Ferguson
  5. 14B. Radcliffe ▼ 89'
  6. 11T. Newton ▼ 87'
  7. 10J. Butterfield ▼ 87'
  8. 19M. Beck
  9. 21B. Chadwick
  10. 7K. Ward
  11. 15L. Amantchi ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 5K. Richardson ▲ 89'
  2. 8S. Bowen ▲ 77'
  3. 9D. Telford ▲ 87'
  4. 20F. John
  5. 32H. Chapman ▲ 87'
  6. 34M. Melbourne
  7. 25E. Moore ▲ 76'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
85Ghi được72
83Thủng lưới107
1.49Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn36
54Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu