Gateshead F.C. vs Boston United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 2-0 Boston United F.C. tại Conference Premier, 24 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 5, hòa 0, Boston United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 11
- Sân vận động
- Gateshead International Stadium, Gateshead, Tyne and Wear
- Phong độ
- LLDLL Gateshead F.C.
- LLDLL Boston United F.C.
- 16' B. Radcliffe 1-0
- 34' O. Oseni · L. Hannant 2-0
- HT2-0
- 46' C. Green
- 61' ▲ T. Allan ▼ K. Adom
- 67' ▲ B. Worman ▼ C. Colkett
- 68' ▲ A. Marriott ▼ P. Aderoju
- 68' ▲ D. Mooney ▼ F. Maguire
- 71' ▲ T. Newton ▼ C. Whelan
- 73' ▲ J. Malcolm ▼ O. Oseni
- 76' B. Worman
- 78' L. Storey
- 79' ▲ T. Leak ▼ M. Bostwick
- 79' ▲ K. Ward ▼ J. Richards
- 80' T. Allan
- 81' ▲ M. Beck ▼ J. Butterfield
- 83' Z. Mills
- 90'+4 L. Hannant
- FT2-0
Đội hình
- 1T. Brooks
- 2R. Tinkler
- 6L. Storey
- 4J. Butterfield ▼ 81'
- 34C. Colkett ▼ 67'
- 10C. Whelan ▼ 71'
- 8R. Booty
- 19L. Hannant
- 16B. Radcliffe
- 12K. Adom ▼ 61'
- 9O. Oseni ▼ 73'
Dự bị 7
- 7T. Allan ▲ 61'
- 11B. Worman ▲ 67'
- 23T. Newton ▲ 71'
- 45J. Malcolm ▲ 73'
- 17M. Beck ▲ 81'
- 30O. Basey
- 46D. Jones
- 39A. Stone
- 23Z. Mills
- 12J. Rowe
- 5M. Bostwick ▼ 79'
- 19J. Richards ▼ 79'
- 3C. Green
- 22F. Maguire ▼ 68'
- 24D. Hill
- 9J. Hazel
- 16T. Weston
- 17P. Aderoju ▼ 68'
Dự bị 7
- 10A. Marriott ▲ 68'
- 11D. Mooney ▲ 68'
- 6T. Leak ▲ 79'
- 7K. Ward ▲ 79'
- 26H. Tomlinson
- 8M. Woods
- 25E. Craven
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu65
113Ghi được87
87Thủng lưới98
1.88Bàn thắng mỗi trận1.34
15Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn38
54Hiệp hai39