Gateshead F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Boston United F.C.

Gateshead F.C. vs Boston United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 1-3 Boston United F.C. tại Conference Premier, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 5, hòa 0, Boston United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 14
Phong độ
LLLDL Gateshead F.C.
WLLDL Boston United F.C.
  1. 21' H. Chapman 1-0
  2. 41' L. Lowery C. Pani
  3. 45'+2 F. Maguire J. Richards
  4. 45' 1-1 F. Maguire · M. Carson
  5. HT1-1
  6. 46' K. Donnelly O. Hampson
  7. 54' 1-2 K. Donnelly · C. Teale
  8. 57' C. Bone C. Edwards
  9. 68' J. Hiwula L. N. John-Lewis
  10. 74' 1-3 J. Hiwula · M. Carson
  11. 83' C. Johnson F. Nouble
  12. 90'+3 K. Hurst
  13. 90'+7 A. Lankshear
  14. 90'+1 B. Grist J. Cropper
  15. FT1-3

Đội hình

Gateshead F.C. HLV: Alun Armstrong
  1. 1T. Brooks
  2. 20F. John
  3. 6W. Flint
  4. 26C. Pani ▼ 41'
  5. 22C. Edwards ▼ 57'
  6. 17J. Home
  7. 10J. Butterfield
  8. 3D. Ferguson
  9. 21K. Hurst
  10. 32H. Chapman
  11. 14F. Nouble ▼ 83'

Dự bị 6

  1. 13P. Leech
  2. 2C. Johnson ▲ 83'
  3. 16L. Lowery ▲ 41'
  4. 29J. Blakey
  5. 35C. Bone ▲ 57'
  6. 38J. Lish
Boston United F.C. HLV: Graham Coughlan
  1. 1R. Lovett
  2. 32J. Cropper ▼ 90'
  3. 4C. Teale
  4. 5Z. Mills
  5. 17A. Lankshear
  6. 6G. Sloggett
  7. 19J. Richards ▼ 45'
  8. 8D. Hill
  9. 23O. Hampson ▼ 46'
  10. 15M. Carson
  11. 14L. N. John-Lewis ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 21B. Jones
  2. 2B. Grist ▲ 90'
  3. 3M. Kelly
  4. 7R. Coyle
  5. 10F. Maguire ▲ 45'
  6. 11K. Donnelly ▲ 46'
  7. 16J. Hiwula ▲ 68'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu57
72Ghi được85
107Thủng lưới83
1.24Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu