Boston United F.C. vs Gateshead F.C.
Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 2-1 Gateshead F.C. tại Conference Premier, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 4, hòa 0, Gateshead F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 45
- Sân vận động
- The Jakemans Community Stadium, Boston, Lincolnshire
- Phong độ
- WLLDL Boston United F.C.
- LLLDL Gateshead F.C.
- 10' K. Ward 1-0
- 16' 1-1 L. Hannant · J. Malcolm
- 32' ▲ J. Gale ▼ J. Hazel
- 35' J. Gale · D. Hill 2-1
- HT2-1
- 70' ▲ T. Newton ▼ L. Humbles
- 71' ▲ B. Worman ▼ T. Akinola
- 73' K. Richardson
- 85' ▲ O. Green ▼ K. Ward
- 89' ▲ T. Sellars-Fleming ▼ B. Horton
- 90' J. Gale
- 90'+3 L. Hannant
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Gregory
- 23Z. Mills
- 12J. Rowe
- 17B. Nicholson
- 14C. Teale
- 21G. Sloggett
- 19J. Richards
- 3C. Green
- 7K. Ward ▼ 85'
- 24D. Hill
- 9J. Hazel ▼ 32'
Dự bị 7
- 39J. Gale ▲ 32'
- 20O. Green ▲ 85'
- 18J. Knowles
- 30J. Lovelace
- 10A. Marriott
- 11N. Wadsworth
- 27J. Scott
- 41G. Shelvey
- 18J. Grayson
- 5K. Richardson
- 28B. Horton ▼ 89'
- 38J. Bramwell
- 8R. Booty
- 19L. Hannant
- 42T. Akinola ▼ 71'
- 15L. Humbles ▼ 70'
- 29F. Nouble
- 45J. Malcolm
Dự bị 7
- 23T. Newton ▲ 70'
- 11B. Worman ▲ 71'
- 27T. Sellars-Fleming ▲ 89'
- 34C. Colkett
- 6R. Bartley
- 1T. Brooks
- 44B. Johnson
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu60
87Ghi được113
98Thủng lưới87
1.34Bàn thắng mỗi trận1.88
15Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn35
39Hiệp hai54