Altrincham F.C. vs Rochdale A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Altrincham F.C. 0-3 Rochdale A.F.C. tại Conference Premier, 19 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Altrincham F.C. thắng 1, hòa 0, Rochdale A.F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 23
- Phong độ
- LWWWL Altrincham F.C.
- LLWLD Rochdale A.F.C.
- 17' 0-1 J. Pritchard · I. Henderson
- 35' 0-2 C. McBride · K. Gordon
- 45' C. McBride
- HT0-2
- 57' ▲ K. Reddin ▼ L. Weaver
- 71' ▲ C. Pettit ▼ H. Gilmour
- 71' ▲ T. Smith ▼ I. Henderson
- 72' ▲ J. Burger ▼ J. Pritchard
- 74' 0-3 T. Smith · T. Adebayo-Rowling
- 77' ▲ K. Ward ▼ E. Jones
- 77' ▲ D. Moss ▼ C. Waller
- 78' ▲ J. Gale ▼ J. Knowles
- 84' ▲ D. Rodney ▼ C. McBride
- FT0-3
Đội hình
- 30L. Hutchinson
- 23T. Golden
- 4L. Baines
- 34D. Sassi
- 33E. Jones ▼ 77'
- 14M. Kosylo
- 22T. Crawford
- 17L. Weaver ▼ 57'
- 8I. Marriott
- 7O. Crankshaw
- 11J. Knowles ▼ 78'
Dự bị 7
- 41M. Beddow
- 5J. Cooper
- 9J. Gale ▲ 78'
- 10K. Ward ▲ 77'
- 18O. German
- 20K. Reddin ▲ 57'
- 40C. Kirk
- 25N. Broome
- 2K. Gordon
- 6E. Ebanks-Landell
- 37R. Galvin
- 14T. Adebayo-Rowling
- 4R. East
- 8H. Gilmour ▼ 71'
- 17J. Pritchard ▼ 72'
- 35C. Waller ▼ 77'
- 21C. McBride ▼ 84'
- 40I. Henderson ▼ 71'
Dự bị 7
- 3D. Tutonda
- 10D. Rodney ▲ 84'
- 12L. Amantchi
- 16C. Pettit ▲ 71'
- 19J. Burger ▲ 72'
- 22D. Moss ▲ 77'
- 38T. Smith ▲ 71'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 114 - 41 | +73 | 108 | |
| 2 | 46 | 88 - 41 | +47 | 106 | |
| 3 | 46 | 87 - 51 | +36 | 95 | |
| 4 | 46 | 95 - 58 | +37 | 90 | |
| 5 | 46 | 77 - 62 | +15 | 82 | |
| 6 | 46 | 83 - 47 | +36 | 81 | |
| 7 | 46 | 82 - 52 | +30 | 81 | |
| 8 | 46 | 69 - 66 | +3 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 69 - 54 | +15 | 63 | |
| 11 | 46 | 63 - 71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 63 - 67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 55 - 65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 71 - 72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 67 - 74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 48 - 68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 57 - 80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 54 - 90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 59 - 79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 69 - 87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 40 - 75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 66 - 103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 42 - 72 | -30 | 34 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu59
71Ghi được106
82Thủng lưới55
1.29Bàn thắng mỗi trận1.8
12Giữ sạch lưới23
34Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai58